A. breathe
B. threaten
C. southern
D. there
A. breathe
B. threaten
C. southern
D. there
B. threaten
C. southern
D. there
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
Giải thích:
A. breathe /bri:ð/ (v): thở
B. threaten /ˈθretn/ (v): đe dọa
C. southern /ˈsʌðən/ (adj): phía nam
D. there /ðeə(r)/ (adv): có
Đáp án B có âm “th” phát âm là /θ/, các đáp án còn lại phát âm là /ð/.
→ Chọn đáp án B
A. breathe /bri:ð/ (v): thở
B. threaten /ˈθretn/ (v): đe dọa
C. southern /ˈsʌðən/ (adj): phía nam
D. there /ðeə(r)/ (adv): có
Đáp án B có âm “th” phát âm là /θ/, các đáp án còn lại phát âm là /ð/.
→ Chọn đáp án B