(Câu hỏi điền từ trong đoạn văn về global warming — đoạn văn gốc tiếng Anh không có trong các trang được cung cấp, chỉ có bản dịch.) Blank (28-1): A. respectively B. relatively C. independently D. successively
(Câu hỏi điền từ trong đoạn văn về global warming — đoạn văn gốc tiếng Anh không có trong các trang được cung cấp, chỉ có bản dịch.) Blank (28-1): A. respectively B. relatively C. independently D. successively
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: A
Hướng dẫn giải chi tiết
Kiến thức: Từ vựng. respectively (adv) một cách lần lượt, tương ứng; relatively ~ comparatively: một cách tương đối; independently: một cách độc lập; successively: một cách liên tiếp ~ consecutively. Dịch: Nếu trời mưa, họ ở trong nhà. Nếu trời quá nóng hay quá lạnh, họ lần lượt bật máy sưởi hoặc máy điều hòa không khí.