Exercise also reduces stress, (626)_______________.
Exercise also reduces stress, (626)_______________.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
Mệnh đề quan hệ - Đại từ quan hệ:
Sử dụng đại từ which kết hợp với mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) để thay thế cho ý nghĩa của cả mệnh đề phía trước.
=> Exercise also reduces stress, which is very bad for the memory.
Tạm dịch: Tập thể dục cũng làm giảm căng thẳng, điều này rất có hại cho trí nhớ.
(Chú ý: bảng đáp án trang 13 và dòng 'Đáp án đúng là C' cùng phần tô cyan ghi C, tuy nhiên lời giải chi tiết trang 29 và 'Bài đọc hoàn chỉnh' đều điền 'which is very bad for the memory' — tức phương án D. Về ngữ pháp, chỉ D mới đúng vì sau dấu phẩy cần đại từ quan hệ which cho mệnh đề quan hệ không xác định; đáp án C của nguồn là lỗi in. correctOption được cập nhật thành D dựa trên bằng chứng nguồn.)
Sử dụng đại từ which kết hợp với mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) để thay thế cho ý nghĩa của cả mệnh đề phía trước.
=> Exercise also reduces stress, which is very bad for the memory.
Tạm dịch: Tập thể dục cũng làm giảm căng thẳng, điều này rất có hại cho trí nhớ.
(Chú ý: bảng đáp án trang 13 và dòng 'Đáp án đúng là C' cùng phần tô cyan ghi C, tuy nhiên lời giải chi tiết trang 29 và 'Bài đọc hoàn chỉnh' đều điền 'which is very bad for the memory' — tức phương án D. Về ngữ pháp, chỉ D mới đúng vì sau dấu phẩy cần đại từ quan hệ which cho mệnh đề quan hệ không xác định; đáp án C của nguồn là lỗi in. correctOption được cập nhật thành D dựa trên bằng chứng nguồn.)