He got a bad mark. He _____have prepared the lesson carefully.
He got a bad mark. He _____have prepared the lesson carefully.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Câu nói 'He got a bad mark' (cậu ấy bị điểm kém) cho thấy việc đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'should have + V3' diễn tả việc lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Ở đây, 'He should have prepared the lesson carefully' nghĩa là 'Lẽ ra cậu ấy nên chuẩn bị bài cẩn thận' - điều này giải thích tại sao cậu ấy bị điểm kém (vì đã không chuẩn bị bài). Các phương án khác không phù hợp: A. shouldn't have - nghĩa là 'lẽ ra không nên làm' (không hợp logic vì chuẩn bị bài là việc tốt); B. wouldn't have và D. would have - dùng cho câu điều kiện loại 3, không phù hợp ngữ cảnh này. Đáp án khớp với bảng đáp án chính thức (Question 2 = C).
Câu nói 'He got a bad mark' (cậu ấy bị điểm kém) cho thấy việc đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'should have + V3' diễn tả việc lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Ở đây, 'He should have prepared the lesson carefully' nghĩa là 'Lẽ ra cậu ấy nên chuẩn bị bài cẩn thận' - điều này giải thích tại sao cậu ấy bị điểm kém (vì đã không chuẩn bị bài). Các phương án khác không phù hợp: A. shouldn't have - nghĩa là 'lẽ ra không nên làm' (không hợp logic vì chuẩn bị bài là việc tốt); B. wouldn't have và D. would have - dùng cho câu điều kiện loại 3, không phù hợp ngữ cảnh này. Đáp án khớp với bảng đáp án chính thức (Question 2 = C).