I could hear voices but I couldn’t _________ what they were saying.
I could hear voices but I couldn’t _________ what they were saying.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
Kiến thức từ vựng: cụm động từ (phrasal verb). make out (phr v): làm rõ, hiểu rõ. Dịch: Tôi nghe được những giọng nói nhưng tôi không thể hiểu được họ đang nói gì. Mở rộng: A. bring about: gây ra; bring up: đem đến, nuôi dưỡng; upbringing (n): sự nuôi dưỡng, giáo dục; bring in: kiếm được; bring into: đem vào, đem lại. B. turn up: xuất hiện; turn sth upside down (idiom): lật tung mọi thứ lên để tìm kiếm; turn a place inside out (idiom): tìm kiếm từng ngóc ngách; turn back the clock on sth (idiom): làm thứ gì trở lại như cũ. C. try sth out: thử cái gì, thử làm gì; try out for sth: tham gia vào một đội để đi thi đấu (thể thao); try sth (on) for size (idiom): thử nghiệm; try one's patient: làm ai đó mất bình tĩnh.