I haven't seen Peter for a long time. I will _________ him this weekend.
I haven't seen Peter for a long time. I will _________ him this weekend.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
Một số phrasal verb thường gặp:
A. call for (v) đòi hỏi, yêu cầu
B. call after (v) đặt tên theo
C. call off (v) huỷ, dừng
D. call on (v) ghé thăm
=> I haven't seen Peter for a long time. I will call on him this weekend.
Tạm dịch: Tôi đã không gặp Peter lâu rồi. Tôi sẽ ghé thăm anh ấy vào cuối tuần này.
A. call for (v) đòi hỏi, yêu cầu
B. call after (v) đặt tên theo
C. call off (v) huỷ, dừng
D. call on (v) ghé thăm
=> I haven't seen Peter for a long time. I will call on him this weekend.
Tạm dịch: Tôi đã không gặp Peter lâu rồi. Tôi sẽ ghé thăm anh ấy vào cuối tuần này.