In spite of her embarrassment before Rodya's urgent and challenging look, she could not deny herself that satisfaction.

Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải chi tiết:
challenging (adj): thách thức, khiêu khích
A. hard (adj): khó khăn
B. curious (adj): tò mò
C. demanding (adj): khắc nghiệt
D. difficult (adj): khó khăn
=> challenging = curious: tò mò, thách thức
Tạm dịch: Mặc dù bối rối trước cái nhìn hối thúc và đầy thách thức của Rodya, cô ấy cũng không thể phủ nhận sự thỏa mãn đó.

(Lưu ý: nguồn gốc in “challenging = curious: tò mò, thách thức”, có vẻ là lỗi nội dung của nguồn - có lẽ đúng ra là “demanding”; giữ nguyên như bản in.)
Câu hỏi này trích từ đề thi chính thức:

Đề Thi Thử THPT Quốc Gia 2019-2020 Môn Tiếng Anh THPT Đồi Cấn Sở GD&ĐT Vĩnh Phúc - Lần 1

50 câu hỏi•Thời gian 50 phút•Chấm điểm & giải thích chi tiết
Làm trọn bộ đề thi này

Các câu hỏi khác trong đề (50 câu)

Xem toàn bộ đề →