Câu 69THPT
The phrase “succumbing to its pitfalls” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ___________.
A. falling into traps B. overcoming obstacles
C. giving in to hazards D. yielding to challenges
(Cụm từ “succumbing to its pitfalls” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ___________.
A. rơi vào bẫy B. vượt qua trở ngại
C. chịu thua trước các nguy cơ D. nhượng bộ trước các thách thức)
The phrase “succumbing to its pitfalls” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ___________.
A. falling into traps B. overcoming obstacles
C. giving in to hazards D. yielding to challenges
(Cụm từ “succumbing to its pitfalls” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ___________.
A. rơi vào bẫy B. vượt qua trở ngại
C. chịu thua trước các nguy cơ D. nhượng bộ trước các thách thức)
A. falling into traps B. overcoming obstacles
C. giving in to hazards D. yielding to challenges
(Cụm từ “succumbing to its pitfalls” trong đoạn 4 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ___________.
A. rơi vào bẫy B. vượt qua trở ngại
C. chịu thua trước các nguy cơ D. nhượng bộ trước các thách thức)
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
A. falling into traps - SAI: Đồng nghĩa.
B. overcoming obstacles - ĐÚNG: Succumbing to (đầu hàng/gục ngã trước) trái nghĩa với Overcoming (vượt qua). Pitfalls (cạm bẫy) tương phản với Obstacles (trở ngại - trong ngữ cảnh vượt qua). Ý chung: Đầu hàng cạm bẫy >< Vượt qua trở ngại.
C. giving in to hazards - SAI: Đồng nghĩa.
D. yielding to challenges - SAI: Đồng nghĩa (yielding = succumbing).
B. overcoming obstacles - ĐÚNG: Succumbing to (đầu hàng/gục ngã trước) trái nghĩa với Overcoming (vượt qua). Pitfalls (cạm bẫy) tương phản với Obstacles (trở ngại - trong ngữ cảnh vượt qua). Ý chung: Đầu hàng cạm bẫy >< Vượt qua trở ngại.
C. giving in to hazards - SAI: Đồng nghĩa.
D. yielding to challenges - SAI: Đồng nghĩa (yielding = succumbing).