The word flawed in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to________.
The word flawed in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to________.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: A
Hướng dẫn giải chi tiết
A. perfect /ˈpɜːfɪkt/ (adj): hoàn hảo
B. defective /dɪˈfektɪv/ (adj): bị lỗi, hỏng
C. inaccurate /ɪnˈækjərət/ (adj): không chính xác
D. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
flawed /flɔːd/ (adj): có khuyết điểm, sai sót >< perfect (adj)
Thông tin:
If the data used for training is flawed, it could lead to safety risks. (Nếu dữ liệu dùng để huấn luyện bị sai sót, điều này có thể dẫn đến những rủi ro về an toàn.)
→ Chọn đáp án A
B. defective /dɪˈfektɪv/ (adj): bị lỗi, hỏng
C. inaccurate /ɪnˈækjərət/ (adj): không chính xác
D. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (adj): nguy hiểm
flawed /flɔːd/ (adj): có khuyết điểm, sai sót >< perfect (adj)
Thông tin:
If the data used for training is flawed, it could lead to safety risks. (Nếu dữ liệu dùng để huấn luyện bị sai sót, điều này có thể dẫn đến những rủi ro về an toàn.)
→ Chọn đáp án A