The word “revealed” in paragraph 4 mostly means ___________.
The word “revealed” in paragraph 4 mostly means ___________.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Từ "revealed" trong đoạn 4 có nghĩa là làm cho được biết đến, phơi bày thông tin. Trong ngữ cảnh bài đọc về lừa đảo trực tuyến (phishing), "revealed" được dùng khi nạn nhân tiết lộ/để lộ thông tin cá nhân cho kẻ lừa đảo. Do đó "revealed" đồng nghĩa với "showed" (cho thấy, bày ra). Các phương án còn lại trái nghĩa hoặc không phù hợp: "concealed" (che giấu), "suppressed" (kìm nén), "determined" (xác định). Đáp án khớp với đáp án nguồn: D.
Từ "revealed" trong đoạn 4 có nghĩa là làm cho được biết đến, phơi bày thông tin. Trong ngữ cảnh bài đọc về lừa đảo trực tuyến (phishing), "revealed" được dùng khi nạn nhân tiết lộ/để lộ thông tin cá nhân cho kẻ lừa đảo. Do đó "revealed" đồng nghĩa với "showed" (cho thấy, bày ra). Các phương án còn lại trái nghĩa hoặc không phù hợp: "concealed" (che giấu), "suppressed" (kìm nén), "determined" (xác định). Đáp án khớp với đáp án nguồn: D.