Đoạn văn về thể thao (bản gốc tiếng Anh không được cung cấp trong các trang này; chỉ có phần cuối bản dịch tiếng Việt kèm lời giải)
[Phần cuối bản dịch tiếng Việt của đoạn văn, trang 18] ... cuộc chơi. Khi chúng ta thua, chúng ta có thể học từ sai lầm và cố gắng lại. Đây là cách để chúng ta trở nên giỏi hơn. Mọi người ở mọi độ tuổi có thể chơi thể thao. Trẻ em chơi ở trường và trong công viên. Người lớn có thể tham gia các câu lạc bộ hoặc đội nhóm. Ngay cả việc xem thể thao cũng thú vị. Những người hâm mộ cổ vũ cho các đội yêu thích của họ và cảm thấy vui khi đội giành chiến thắng.
The word well-known in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
The word well-known in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
Từ “well-known” trong đoạn 2 đồng nghĩa với từ ______.
A. well-done (adj): giỏi
B. creative (adj): sáng tạo
C. important (adj): quan trọng
D. popular (adj): phổ biến
well-known (adj): nổi tiếng = popular
→ Chọn đáp án D
A. well-done (adj): giỏi
B. creative (adj): sáng tạo
C. important (adj): quan trọng
D. popular (adj): phổ biến
well-known (adj): nổi tiếng = popular
→ Chọn đáp án D