We have conducted exhausting research into the effects of smartphones on students' behaviour and their academic performance.
We have conducted exhausting research into the effects of smartphones on students' behaviour and their academic performance.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Câu gốc: 'We have conducted exhausting research into the effects of smartphones...'. 'Exhausting' (adj) nghĩa là 'gây kiệt sức', dùng sai nghĩa ở đây. Cần dùng 'exhaustive' (mọi mặt, kỹ lưỡng, đầy đủ) để bổ nghĩa cho 'research'. Cụm đúng là 'exhaustive research' (nghiên cứu kỹ lưỡng). Các phần khác đều đúng: 'conduct research into' là cấu trúc chuẩn, 'behaviour' và 'academic performance' phù hợp ngữ cảnh. Vậy phần cần sửa là 'exhausting research' → 'exhaustive research'.
Câu gốc: 'We have conducted exhausting research into the effects of smartphones...'. 'Exhausting' (adj) nghĩa là 'gây kiệt sức', dùng sai nghĩa ở đây. Cần dùng 'exhaustive' (mọi mặt, kỹ lưỡng, đầy đủ) để bổ nghĩa cho 'research'. Cụm đúng là 'exhaustive research' (nghiên cứu kỹ lưỡng). Các phần khác đều đúng: 'conduct research into' là cấu trúc chuẩn, 'behaviour' và 'academic performance' phù hợp ngữ cảnh. Vậy phần cần sửa là 'exhausting research' → 'exhaustive research'.