Which word is closest in meaning to the word “enshrine” in paragraph 2?
Which word is closest in meaning to the word “enshrine” in paragraph 2?
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Từ "enshrine" trong đoạn 2 (về việc các luật bảo vệ chất lượng không khí được ghi nhận/bảo tồn) nghĩa là gìn giữ, bảo tồn, duy trì. Đáp án gần nghĩa nhất là "maintain" (duy trì). "Prevent" (ngăn chặn), "improve" (cải thiện), "authorize" (cho phép/chính thức hóa) đều không sát nghĩa.
Từ "enshrine" trong đoạn 2 (về việc các luật bảo vệ chất lượng không khí được ghi nhận/bảo tồn) nghĩa là gìn giữ, bảo tồn, duy trì. Đáp án gần nghĩa nhất là "maintain" (duy trì). "Prevent" (ngăn chặn), "improve" (cải thiện), "authorize" (cho phép/chính thức hóa) đều không sát nghĩa.