Chất hữu cơ X mạch hở có công thức phân tử C₈H₁₂O₄. Từ X thực hiện các phản ứng sau:
(a) X + 2NaOH → Y + Z + T (b) X + H₂ → E
(c) E + 2NaOH → 2Y + T (d) Y + HCl → NaCl + F
Khẳng định nào sau đây đúng?
Chất hữu cơ X mạch hở có công thức phân tử C₈H₁₂O₄. Từ X thực hiện các phản ứng sau:
(a) X + 2NaOH → Y + Z + T (b) X + H₂ → E
(c) E + 2NaOH → 2Y + T (d) Y + HCl → NaCl + F
Khẳng định nào sau đây đúng?
(a) X + 2NaOH → Y + Z + T (b) X + H₂ → E
(c) E + 2NaOH → 2Y + T (d) Y + HCl → NaCl + F
Khẳng định nào sau đây đúng?
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
X có CTPT C₈H₁₂O₄, mạch hở, số liên kết π + vòng = (2·8+2−12)/2 = 3. Từ sơ đồ phản ứng: X cộng H₂ tạo E, và E + 2NaOH → 2Y + T nên E là dieste đối xứng của ancol hai chức, còn X là dieste không đối xứng (một gốc axit chứa liên kết C=C).
Gọi T là gốc của ancol hai chức. Vì tổng số C của E bằng 8 và E cho 2Y + T, ancol phải là etylen glicol (T = C₂H₆O₂, M = 62), hai gốc axit mỗi gốc có 3 C: E = C₂H₅OOC–CH₂–CH₂–COOC₂H₅ (dietyl succinat, C₈H₁₄O₄, M = 174).
(c) E + 2NaOH → 2C₂H₅COONa (Y) + HOCH₂CH₂OH (T) → M_Y = 96.
(d) Y + HCl → NaCl + C₂H₅COOH (F) — hợp lý.
X = C₂H₅OOC–CH=CH–CH₂... không; X phải có C₈H₁₂O₄: X là este của etylen glicol với một gốc acryloyl (CH₂=CH–CO–) và một gốc propionyl (C₂H₅CO–): C₂H₄(OCO–CH=CH₂)(OCO–C₂H₅), CTPT C₈H₁₂O₄ (3 bậc không tương ứng 2 C=O + 1 C=C).
(a) X + 2NaOH → Y (C₂H₅COONa, M = 96) + Z (CH₂=CH–COONa, C₃H₃O₂Na, M = 94) + T (C₂H₆O₂, M = 62).
(b) X + H₂ → E (M_E = 174).
So sánh các khẳng định:
- A: M_E = 174 ≠ 176 → sai.
- B: M_T = 62 → đúng.
- C: M_Z = 94 ≠ 96 → sai.
- D: M_Y = 96 ≠ 94 → sai.
Khẳng định đúng là B, phù hợp với đáp án nguồn.
X có CTPT C₈H₁₂O₄, mạch hở, số liên kết π + vòng = (2·8+2−12)/2 = 3. Từ sơ đồ phản ứng: X cộng H₂ tạo E, và E + 2NaOH → 2Y + T nên E là dieste đối xứng của ancol hai chức, còn X là dieste không đối xứng (một gốc axit chứa liên kết C=C).
Gọi T là gốc của ancol hai chức. Vì tổng số C của E bằng 8 và E cho 2Y + T, ancol phải là etylen glicol (T = C₂H₆O₂, M = 62), hai gốc axit mỗi gốc có 3 C: E = C₂H₅OOC–CH₂–CH₂–COOC₂H₅ (dietyl succinat, C₈H₁₄O₄, M = 174).
(c) E + 2NaOH → 2C₂H₅COONa (Y) + HOCH₂CH₂OH (T) → M_Y = 96.
(d) Y + HCl → NaCl + C₂H₅COOH (F) — hợp lý.
X = C₂H₅OOC–CH=CH–CH₂... không; X phải có C₈H₁₂O₄: X là este của etylen glicol với một gốc acryloyl (CH₂=CH–CO–) và một gốc propionyl (C₂H₅CO–): C₂H₄(OCO–CH=CH₂)(OCO–C₂H₅), CTPT C₈H₁₂O₄ (3 bậc không tương ứng 2 C=O + 1 C=C).
(a) X + 2NaOH → Y (C₂H₅COONa, M = 96) + Z (CH₂=CH–COONa, C₃H₃O₂Na, M = 94) + T (C₂H₆O₂, M = 62).
(b) X + H₂ → E (M_E = 174).
So sánh các khẳng định:
- A: M_E = 174 ≠ 176 → sai.
- B: M_T = 62 → đúng.
- C: M_Z = 94 ≠ 96 → sai.
- D: M_Y = 96 ≠ 94 → sai.
Khẳng định đúng là B, phù hợp với đáp án nguồn.