Cho các phản ứng
(1)
(2) đặc
(3) đặc
(4) đặc
(5) loãng
(6)
Số phản ứng trong đó ion H+ đóng vai trò chất oxi hóa là
Cho các phản ứng
(1)
(2) đặc
(3) đặc
(4) đặc
(5) loãng
(6)
Số phản ứng trong đó ion H+ đóng vai trò chất oxi hóa là
(1)
(2) đặc
(3) đặc
(4) đặc
(5) loãng
(6)
Số phản ứng trong đó ion H+ đóng vai trò chất oxi hóa là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét vai trò ion H+: (1) Mg + 2HCl → MgCl2 + H2↑: H+ bị khử thành H2, là chất oxi hóa. (2) FeO + H2SO4 đặc → FeSO4 + H2O: phản ứng trao đổi, không có sự thay đổi số oxi hóa. (3) K2Cr2O7 + HCl đặc: Cr(+6) oxi hóa Cl− thành Cl2, chất oxi hóa là Cr2O7^2−, không phải H+. (4) FeS + H2SO4 đặc nóng: S(+6) trong H2SO4 oxi hóa S(−2) (tạo S, SO2), chất oxi hóa là H2SO4 (nguyên tử S), không phải H+. (5) Al + H2SO4 loãng: H+ bị khử thành H2, là chất oxi hóa. (6) Fe3O4 + HCl: phản ứng trao đổi tạo muối FeCl2, FeCl3 và nước, không có redox. Vậy chỉ có 2 phản ứng (1) và (5) trong đó H+ đóng vai trò chất oxi hóa → đáp án C, khớp với đáp án nguồn.
Xét vai trò ion H+: (1) Mg + 2HCl → MgCl2 + H2↑: H+ bị khử thành H2, là chất oxi hóa. (2) FeO + H2SO4 đặc → FeSO4 + H2O: phản ứng trao đổi, không có sự thay đổi số oxi hóa. (3) K2Cr2O7 + HCl đặc: Cr(+6) oxi hóa Cl− thành Cl2, chất oxi hóa là Cr2O7^2−, không phải H+. (4) FeS + H2SO4 đặc nóng: S(+6) trong H2SO4 oxi hóa S(−2) (tạo S, SO2), chất oxi hóa là H2SO4 (nguyên tử S), không phải H+. (5) Al + H2SO4 loãng: H+ bị khử thành H2, là chất oxi hóa. (6) Fe3O4 + HCl: phản ứng trao đổi tạo muối FeCl2, FeCl3 và nước, không có redox. Vậy chỉ có 2 phản ứng (1) và (5) trong đó H+ đóng vai trò chất oxi hóa → đáp án C, khớp với đáp án nguồn.