Đoạn tư liệu về nguyên tắc hoạt động của ASEAN
Đoạn tư liệu về nguyên tắc hoạt động của ASEAN
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Các nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN lần đầu được thông qua trong Hiến chương ASEAN năm 2007.
b)
Các nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN làm nền tảng cho quan hệ giữa các quốc gia thành viên và với bên ngoài.
c)
5 nguyên tắc chính của ASEAN được nêu trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (Hiệp ước Bali), kí tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ nhất tại Bali năm 1976.
d)
Nguyên tắc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình là nguyên tắc cũng được đề cập trong Hiệp định Giơnevơ (1954) về Đông Dương, Hiệp định Pari (1973) về Việt Nam và Hiệp ước Bali của ASEAN (1976).
Đáp án chính thức: a:S,b:Đ,c:Đ,d:Đ
Hướng dẫn giải chi tiết
a) Sai. Các nguyên tắc cơ bản của ASEAN không phải đến 2007 mới xuất hiện. Chúng đã được thể hiện từ trước, đặc biệt rõ trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Bali) năm 1976. Hiến chương ASEAN năm 2007 chỉ kế thừa và thể chế hóa rõ hơn.
b) Đúng. Đây chính là vai trò của hệ thống nguyên tắc ASEAN: điều chỉnh quan hệ giữa các nước thành viên, đồng thời làm cơ sở cho quan hệ của ASEAN với các đối tác bên ngoài.
c) Đúng. Nhận định này phù hợp với kiến thức lịch sử về ASEAN. Hiệp ước Bali năm 1976 xác định những nguyên tắc cơ bản chi phối quan hệ giữa các nước ASEAN.
d) Đúng. Đây là một nguyên tắc phổ biến của luật pháp và quan hệ quốc tế hiện đại. Cả các hiệp định quốc tế lớn liên quan tới Việt Nam và văn kiện của ASEAN đều đề cao việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
a) Các nguyên tắc cơ bản của ASEAN không phải đến 2007 mới xuất hiện. Chúng đã được thể hiện từ trước, đặc biệt rõ trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Bali) năm 1976. Hiến chương ASEAN năm 2007 chỉ kế thừa và thể chế hóa rõ hơn.
b) Đây chính là vai trò của hệ thống nguyên tắc ASEAN: điều chỉnh quan hệ giữa các nước thành viên, đồng thời làm cơ sở cho quan hệ của ASEAN với các đối tác bên ngoài.
c) Nhận định này phù hợp với kiến thức lịch sử về ASEAN. Hiệp ước Bali năm 1976 xác định những nguyên tắc cơ bản chi phối quan hệ giữa các nước ASEAN.
d) Đây là một nguyên tắc phổ biến của luật pháp và quan hệ quốc tế hiện đại. Cả các hiệp định quốc tế lớn liên quan tới Việt Nam và văn kiện của ASEAN đều đề cao việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
b) Đúng. Đây chính là vai trò của hệ thống nguyên tắc ASEAN: điều chỉnh quan hệ giữa các nước thành viên, đồng thời làm cơ sở cho quan hệ của ASEAN với các đối tác bên ngoài.
c) Đúng. Nhận định này phù hợp với kiến thức lịch sử về ASEAN. Hiệp ước Bali năm 1976 xác định những nguyên tắc cơ bản chi phối quan hệ giữa các nước ASEAN.
d) Đúng. Đây là một nguyên tắc phổ biến của luật pháp và quan hệ quốc tế hiện đại. Cả các hiệp định quốc tế lớn liên quan tới Việt Nam và văn kiện của ASEAN đều đề cao việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
a) Các nguyên tắc cơ bản của ASEAN không phải đến 2007 mới xuất hiện. Chúng đã được thể hiện từ trước, đặc biệt rõ trong Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (Hiệp ước Bali) năm 1976. Hiến chương ASEAN năm 2007 chỉ kế thừa và thể chế hóa rõ hơn.
b) Đây chính là vai trò của hệ thống nguyên tắc ASEAN: điều chỉnh quan hệ giữa các nước thành viên, đồng thời làm cơ sở cho quan hệ của ASEAN với các đối tác bên ngoài.
c) Nhận định này phù hợp với kiến thức lịch sử về ASEAN. Hiệp ước Bali năm 1976 xác định những nguyên tắc cơ bản chi phối quan hệ giữa các nước ASEAN.
d) Đây là một nguyên tắc phổ biến của luật pháp và quan hệ quốc tế hiện đại. Cả các hiệp định quốc tế lớn liên quan tới Việt Nam và văn kiện của ASEAN đều đề cao việc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.