(Hóa 12 – Chương 8: Phức chất) Cho các phản ứng sau:
(1) 2[Au(CN)₂]⁻(aq) + Zn(s) → [Zn(CN)₄]²⁻(aq) + 2Au(s)
(2) 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ (aq) + Cl₂(g) → 2[Fe(CN)₆]³⁻(aq) + 2Cl⁻ (aq)
(3) [Ag(NH₃)₂]⁺ (aq) + 2H⁺(aq) + Cl⁻ (aq) → AgCl(s) + 2NH₄⁺(aq)
(4) [Fe(OH₂)₆]³⁺(aq) +3F⁻ (aq) → [Fe(OH₂)₃F₃](aq) + 3H₂O(l)
(5) [Cr(OH₂)₆]³⁺(aq) +6OH⁻ (aq) → [Cr(OH)₆]³⁻(aq) + 6H₂O(l)
Có bao nhiêu phản ứng xảy ra sự thay thế phối tử?
(Hóa 12 – Chương 8: Phức chất) Cho các phản ứng sau:
(1) 2[Au(CN)₂]⁻(aq) + Zn(s) → [Zn(CN)₄]²⁻(aq) + 2Au(s)
(2) 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ (aq) + Cl₂(g) → 2[Fe(CN)₆]³⁻(aq) + 2Cl⁻ (aq)
(3) [Ag(NH₃)₂]⁺ (aq) + 2H⁺(aq) + Cl⁻ (aq) → AgCl(s) + 2NH₄⁺(aq)
(4) [Fe(OH₂)₆]³⁺(aq) +3F⁻ (aq) → [Fe(OH₂)₃F₃](aq) + 3H₂O(l)
(5) [Cr(OH₂)₆]³⁺(aq) +6OH⁻ (aq) → [Cr(OH)₆]³⁻(aq) + 6H₂O(l)
Có bao nhiêu phản ứng xảy ra sự thay thế phối tử?
(1) 2[Au(CN)₂]⁻(aq) + Zn(s) → [Zn(CN)₄]²⁻(aq) + 2Au(s)
(2) 2[Fe(CN)₆]⁴⁻ (aq) + Cl₂(g) → 2[Fe(CN)₆]³⁻(aq) + 2Cl⁻ (aq)
(3) [Ag(NH₃)₂]⁺ (aq) + 2H⁺(aq) + Cl⁻ (aq) → AgCl(s) + 2NH₄⁺(aq)
(4) [Fe(OH₂)₆]³⁺(aq) +3F⁻ (aq) → [Fe(OH₂)₃F₃](aq) + 3H₂O(l)
(5) [Cr(OH₂)₆]³⁺(aq) +6OH⁻ (aq) → [Cr(OH)₆]³⁻(aq) + 6H₂O(l)
Có bao nhiêu phản ứng xảy ra sự thay thế phối tử?
Đáp án chính thức: Tự luận
Hướng dẫn giải chi tiết
Đáp số: 2.
(4); (5)
(4); (5)