Losing the first match in the tournament really deflated Jenny.
Losing the first match in the tournament really deflated Jenny.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
Giải thích: Kiến thức từ vựng: nghĩa của từ
deflate (v): làm sụt giảm, giải quyết lạm phát ~ dishearten (v): làm mất ý chí >< inflate (v): thổi căng, gây lạm phát
Dịch: Thua trận đầu tiên trong mùa giải thật sự làm nhụt chí Jenny.
deflate (v): làm sụt giảm, giải quyết lạm phát ~ dishearten (v): làm mất ý chí >< inflate (v): thổi căng, gây lạm phát
Dịch: Thua trận đầu tiên trong mùa giải thật sự làm nhụt chí Jenny.