Năm hỗn hợp, mỗi hỗn hợp gồm hai chất rắn có số mol bằng nhau: Mg và Fe(SO); Cu và FeCl; Ba và AlCl; Fe và Fe(NO); Na và Al. Số hỗn hợp khi hòa tan vào nước tạo thành dung dịch là
Năm hỗn hợp, mỗi hỗn hợp gồm hai chất rắn có số mol bằng nhau: Mg và Fe(SO); Cu và FeCl; Ba và AlCl; Fe và Fe(NO); Na và Al. Số hỗn hợp khi hòa tan vào nước tạo thành dung dịch là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét từng hỗn hợp (mỗi chất 1 mol):
1) Mg + Fe₂(SO₄)₃: Mg cho 2e, Fe³⁺ cần 3e → Mg hết, Fe³⁺ dư còn trong dung dịch cùng MgSO₄ → tạo dung dịch.
2) Cu + FeCl₃: Cu + 2Fe³⁺ → Cu²⁺ + 2Fe²⁺; FeCl₃ dư → dung dịch chứa CuCl₂, FeCl₂, FeCl₃ → tạo dung dịch.
3) Ba + AlCl₃: Ba tác dụng nước → Ba(OH)₂; Ba(OH)₂ + AlCl₃ tạo kết tủa Al(OH)₃ (OH⁻ không đủ để hòa tan Al(OH)₃ thành aluminate) → có kết tủa, không tạo dung dịch.
4) Fe + Fe(NO₃)₃: Fe + 2Fe³⁺ → 3Fe²⁺; Fe(NO₃)₃ dư → dung dịch Fe(NO₃)₂ và Fe(NO₃)₃ → tạo dung dịch.
5) Na + Al: Na + H₂O → NaOH; NaOH + Al + H₂O → NaAlO₂ + H₂↑ với tỉ lệ 1:1 vừa đủ → NaAlO₂ tan hết → tạo dung dịch.
Vậy có 4 hỗn hợp tạo thành dung dịch → đáp án D.
Xét từng hỗn hợp (mỗi chất 1 mol):
1) Mg + Fe₂(SO₄)₃: Mg cho 2e, Fe³⁺ cần 3e → Mg hết, Fe³⁺ dư còn trong dung dịch cùng MgSO₄ → tạo dung dịch.
2) Cu + FeCl₃: Cu + 2Fe³⁺ → Cu²⁺ + 2Fe²⁺; FeCl₃ dư → dung dịch chứa CuCl₂, FeCl₂, FeCl₃ → tạo dung dịch.
3) Ba + AlCl₃: Ba tác dụng nước → Ba(OH)₂; Ba(OH)₂ + AlCl₃ tạo kết tủa Al(OH)₃ (OH⁻ không đủ để hòa tan Al(OH)₃ thành aluminate) → có kết tủa, không tạo dung dịch.
4) Fe + Fe(NO₃)₃: Fe + 2Fe³⁺ → 3Fe²⁺; Fe(NO₃)₃ dư → dung dịch Fe(NO₃)₂ và Fe(NO₃)₃ → tạo dung dịch.
5) Na + Al: Na + H₂O → NaOH; NaOH + Al + H₂O → NaAlO₂ + H₂↑ với tỉ lệ 1:1 vừa đủ → NaAlO₂ tan hết → tạo dung dịch.
Vậy có 4 hỗn hợp tạo thành dung dịch → đáp án D.