Chia m gam hỗn hợp T gồm các peptit mạch hở thành hai phần bằng nhau. Đốt cháy hoàn toàn phần một bằng một lượng oxi vừa đủ thu được N, CO và HO (trong đó tổng số mol O và HO là 0,885 mol). Thủy phân hoàn toàn phần hai, thu được hỗn hợp X gồm Ala, Gly, Val. Cho X tác dụng với 200ml dung dịch KOH 1M, thu được dung dịch Y chứa 20,86 gam chất tan. Để tác dụng vừa đủ với Y cần 340ml dung dịch HCl 1M. Biết các phản ứng xảy ra hoàn toàn. Giá trị của m là
Chia m gam hỗn hợp T gồm các peptit mạch hở thành hai phần bằng nhau. Đốt cháy hoàn toàn phần một bằng một lượng oxi vừa đủ thu được N, CO và HO (trong đó tổng số mol O và HO là 0,885 mol). Thủy phân hoàn toàn phần hai, thu được hỗn hợp X gồm Ala, Gly, Val. Cho X tác dụng với 200ml dung dịch KOH 1M, thu được dung dịch Y chứa 20,86 gam chất tan. Để tác dụng vừa đủ với Y cần 340ml dung dịch HCl 1M. Biết các phản ứng xảy ra hoàn toàn. Giá trị của m là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
Quy đổi T thành CHNO, CH và HO
Xét giai đoạn thủy phân T:
Số mol các chất là: n = 0,2.1 = 0,2 mol; n = 0,34.1 = 0,34 mol
X gồm CHNO, CH
Coi X và KOH tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl
n = 0,14 mol < n = 0,2 mol ⇒ {CHNO hết; KOH d-} ⇒ n = n = 0,14 mol
{CHNO: 0,14 mol; CH} + KOH (0,2 mol) → {CHNOK; CH; KOH d-} + HO (0,14 mol)
X — 20,86 gam chất tan
Sơ đồ phản ứng:
_ BTKL → m + m = m + m
⇒ m + 56.0,2 = 20,86 + 18.0,14 ⇒ m = 12,18 gam
m + m = m ⇒ 75.0,14 + 14.n = 12,18 ⇒ n = 0,12 mol
{CHNO: 0,14 mol; CH: 0,12 mol; HO} → {CHNO: 0,14 mol; CH: 0,12 mol}
1/2T — X
Sơ đồ phản ứng thủy phân T:
Xét giai đoạn đốt cháy ½ T:
Sơ đồ phản ứng: 1/2T
_ BT mol electron → 9.n_{C_2H_3NO} + 6.n_{CH_2} = 4.n_{O_2} ⇒ 9.0,14 + 6.0,12 = 4.n_{O_2}
⇒ n_{O_2} = 0,495 mol
n_{O_2} + n_{H_2O} = 0,885 ⇒ 0,495 + n_{H_2O} = 0,885 ⇒ n_{H_2O} = 0,39 mol
_ BT H → 3.n_{C_2H_3NO(1/2T)} + 2.n_{CH_2(1/2T)} + 2.n_{H_2O(1/2T)} = 2.n_{H_2O(1/2T+O_2)}
⇒ 3.0,14 + 2.0,12 + 2.n_{H_2O(1/2T)} = 2.0,39 ⇒ n_{H_2O(1/2T)} = 0,06 mol
m = 2.[m_{C_2H_3NO(1/2T)} + m_{CH_2(1/2T)} + m_{H_2O(1/2T)}] = 2.[57.0,14 + 14.0,12 + 18.0,06] = 21,48 gam
Xét giai đoạn thủy phân T:
Số mol các chất là: n = 0,2.1 = 0,2 mol; n = 0,34.1 = 0,34 mol
X gồm CHNO, CH
Coi X và KOH tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl
n = 0,14 mol < n = 0,2 mol ⇒ {CHNO hết; KOH d-} ⇒ n = n = 0,14 mol
{CHNO: 0,14 mol; CH} + KOH (0,2 mol) → {CHNOK; CH; KOH d-} + HO (0,14 mol)
X — 20,86 gam chất tan
Sơ đồ phản ứng:
_ BTKL → m + m = m + m
⇒ m + 56.0,2 = 20,86 + 18.0,14 ⇒ m = 12,18 gam
m + m = m ⇒ 75.0,14 + 14.n = 12,18 ⇒ n = 0,12 mol
{CHNO: 0,14 mol; CH: 0,12 mol; HO} → {CHNO: 0,14 mol; CH: 0,12 mol}
1/2T — X
Sơ đồ phản ứng thủy phân T:
Xét giai đoạn đốt cháy ½ T:
Sơ đồ phản ứng: 1/2T
_ BT mol electron → 9.n_{C_2H_3NO} + 6.n_{CH_2} = 4.n_{O_2} ⇒ 9.0,14 + 6.0,12 = 4.n_{O_2}
⇒ n_{O_2} = 0,495 mol
n_{O_2} + n_{H_2O} = 0,885 ⇒ 0,495 + n_{H_2O} = 0,885 ⇒ n_{H_2O} = 0,39 mol
_ BT H → 3.n_{C_2H_3NO(1/2T)} + 2.n_{CH_2(1/2T)} + 2.n_{H_2O(1/2T)} = 2.n_{H_2O(1/2T+O_2)}
⇒ 3.0,14 + 2.0,12 + 2.n_{H_2O(1/2T)} = 2.0,39 ⇒ n_{H_2O(1/2T)} = 0,06 mol
m = 2.[m_{C_2H_3NO(1/2T)} + m_{CH_2(1/2T)} + m_{H_2O(1/2T)}] = 2.[57.0,14 + 14.0,12 + 18.0,06] = 21,48 gam