Cho m gam hỗn hợp X gồm Na, Ca tan hết vào dung dịch Y chứa 0,08 mol NaHCO và 0,04 mol CaCl, sau phản ứng thu được 7 gam kết tủa và thấy thoát ra 0,896 lít khí. Giá trị của m là
Cho m gam hỗn hợp X gồm Na, Ca tan hết vào dung dịch Y chứa 0,08 mol NaHCO và 0,04 mol CaCl, sau phản ứng thu được 7 gam kết tủa và thấy thoát ra 0,896 lít khí. Giá trị của m là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Khí H2: 0,896/22,4 = 0,04 mol. Kết tủa CaCO3: 7/100 = 0,07 mol. Ca trong CaCl2 = 0,04 mol, nên Ca tạo kết tủa từ kim loại: 0,07 − 0,04 = 0,03 mol → n(Ca) = 0,03 mol. Gọi n(Na) = a: H2 = a/2 + n(Ca) = a/2 + 0,03 = 0,04 → a = 0,02 mol. Kiểm tra: NaOH từ Na (0,02) và từ Ca(OH)2 (0,06) đủ để chuyển 0,08 mol NaHCO3 thành CO3^2−, kết hợp với 0,07 mol Ca^2+ tạo 0,07 mol CaCO3 — hợp lý. m = 0,02·23 + 0,03·40 = 0,46 + 1,20 = 1,66 gam.
Khí H2: 0,896/22,4 = 0,04 mol. Kết tủa CaCO3: 7/100 = 0,07 mol. Ca trong CaCl2 = 0,04 mol, nên Ca tạo kết tủa từ kim loại: 0,07 − 0,04 = 0,03 mol → n(Ca) = 0,03 mol. Gọi n(Na) = a: H2 = a/2 + n(Ca) = a/2 + 0,03 = 0,04 → a = 0,02 mol. Kiểm tra: NaOH từ Na (0,02) và từ Ca(OH)2 (0,06) đủ để chuyển 0,08 mol NaHCO3 thành CO3^2−, kết hợp với 0,07 mol Ca^2+ tạo 0,07 mol CaCO3 — hợp lý. m = 0,02·23 + 0,03·40 = 0,46 + 1,20 = 1,66 gam.