Cho sơ đồ các phản ứng (theo đúng tỉ lệ mol):
(a) X + 4AgNO + 6NH + 2HO X + 4Ag + 4NHNO
(b) X + 2NaOH X + 2NH + 2HO
(c) X + 2HCl X + 2NaCl
(d) X + CHOH X + HO
Biết X là hợp chất hữu cơ no, mạch hở, chỉ chứa một loại nhóm chức. Khi đốt cháy hoàn toàn X, sản phẩm thu được chỉ gồm CO và NaCO. Phân tử khối của X là
Cho sơ đồ các phản ứng (theo đúng tỉ lệ mol):
(a) X + 4AgNO + 6NH + 2HO X + 4Ag + 4NHNO
(b) X + 2NaOH X + 2NH + 2HO
(c) X + 2HCl X + 2NaCl
(d) X + CHOH X + HO
Biết X là hợp chất hữu cơ no, mạch hở, chỉ chứa một loại nhóm chức. Khi đốt cháy hoàn toàn X, sản phẩm thu được chỉ gồm CO và NaCO. Phân tử khối của X là
(a) X + 4AgNO + 6NH + 2HO X + 4Ag + 4NHNO
(b) X + 2NaOH X + 2NH + 2HO
(c) X + 2HCl X + 2NaCl
(d) X + CHOH X + HO
Biết X là hợp chất hữu cơ no, mạch hở, chỉ chứa một loại nhóm chức. Khi đốt cháy hoàn toàn X, sản phẩm thu được chỉ gồm CO và NaCO. Phân tử khối của X là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: A
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Phản ứng (a): X cho 4Ag với thuốc thử Tollens nên mỗi phân tử X có 2 nhóm chức có tính khử dạng HCOO– (este của axit formic), vì X chỉ chứa một loại nhóm chức → X là este của axit formic với ancol đa chức. Cụ thể X là etylen glycol diformat: HCOO–CH2–CH2–OOC–H (C4H6O4). Khi đó X1 là (NH4)2C2O4 (amoni oxalat), phản ứng (b): (NH4)2C2O4 + 2NaOH → Na2C2O4 (X2) + 2NH3 + 2H2O. Đốt cháy X2 = Na2C2O4 chỉ cho CO2 và Na2CO3 (Na2C2O4 → Na2CO3 + CO2), không có H2O vì không chứa H — khớp dữ kiện. Phản ứng (c): Na2C2O4 + 2HCl → H2C2O4 (X3) + 2NaCl; (d): H2C2O4 + 2C2H5OH → diethyl oxalat (X4) + 2H2O. Khối lượng mol X = 4×12 + 6×1 + 4×16 = 118. Đáp án A.
Phản ứng (a): X cho 4Ag với thuốc thử Tollens nên mỗi phân tử X có 2 nhóm chức có tính khử dạng HCOO– (este của axit formic), vì X chỉ chứa một loại nhóm chức → X là este của axit formic với ancol đa chức. Cụ thể X là etylen glycol diformat: HCOO–CH2–CH2–OOC–H (C4H6O4). Khi đó X1 là (NH4)2C2O4 (amoni oxalat), phản ứng (b): (NH4)2C2O4 + 2NaOH → Na2C2O4 (X2) + 2NH3 + 2H2O. Đốt cháy X2 = Na2C2O4 chỉ cho CO2 và Na2CO3 (Na2C2O4 → Na2CO3 + CO2), không có H2O vì không chứa H — khớp dữ kiện. Phản ứng (c): Na2C2O4 + 2HCl → H2C2O4 (X3) + 2NaCl; (d): H2C2O4 + 2C2H5OH → diethyl oxalat (X4) + 2H2O. Khối lượng mol X = 4×12 + 6×1 + 4×16 = 118. Đáp án A.