Hòa tan hoàn toàn CuO trong dung dịch loãng (dư), thu được dung dịch X. Trong các chất: NaOH, Fe, , và , số chất có khả năng phản ứng được với dung dịch X là
Hòa tan hoàn toàn CuO trong dung dịch loãng (dư), thu được dung dịch X. Trong các chất: NaOH, Fe, , và , số chất có khả năng phản ứng được với dung dịch X là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Hòa tan CuO vào H2SO4 loãng (dư): CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O. Dung dịch X chứa CuSO4 và H2SO4 dư. Xét từng chất: (1) NaOH phản ứng với cả H2SO4 (H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O) và CuSO4 (CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4) — phản ứng. (2) Fe phản ứng với CuSO4 (Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu) và với H2SO4 loãng (Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2↑) — phản ứng. (3) BaCl2 phản ứng với cả H2SO4 (BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl) và CuSO4 (BaCl2 + CuSO4 → BaSO4↓ + CuCl2) — phản ứng. (4) MgCl2 không phản ứng với CuSO4 hay H2SO4 — không phản ứng. (5) Al(OH)3 phản ứng với H2SO4 dư (2Al(OH)3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 6H2O) — phản ứng. Vậy có 4 chất phản ứng được: NaOH, Fe, BaCl2, Al(OH)3. Kết quả khớp đáp án nguồn C.
Hòa tan CuO vào H2SO4 loãng (dư): CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O. Dung dịch X chứa CuSO4 và H2SO4 dư. Xét từng chất: (1) NaOH phản ứng với cả H2SO4 (H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O) và CuSO4 (CuSO4 + 2NaOH → Cu(OH)2↓ + Na2SO4) — phản ứng. (2) Fe phản ứng với CuSO4 (Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu) và với H2SO4 loãng (Fe + H2SO4 → FeSO4 + H2↑) — phản ứng. (3) BaCl2 phản ứng với cả H2SO4 (BaCl2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HCl) và CuSO4 (BaCl2 + CuSO4 → BaSO4↓ + CuCl2) — phản ứng. (4) MgCl2 không phản ứng với CuSO4 hay H2SO4 — không phản ứng. (5) Al(OH)3 phản ứng với H2SO4 dư (2Al(OH)3 + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 6H2O) — phản ứng. Vậy có 4 chất phản ứng được: NaOH, Fe, BaCl2, Al(OH)3. Kết quả khớp đáp án nguồn C.