Nung 64 gam hỗn hợp rắn X gồm FeCO₃, FeS₂, CuO, Fe₂O₃ trong bình kín chứa không khí (dư). Sau khi các phản ứng xảy ra hoàn toàn, đưa bình về nhiệt độ ban đầu nhận thấy áp suất khí trong bình trước và sau phản ứng bằng nhau. Mặt khác, nếu cho m gam X tác dụng hoàn toàn với H₂SO₄ đặc, nóng dư thì thu được 5,04 lít (đktc) hỗn hợp khí Y (gồm SO₂ và CO₂) và dung dịch Z chứa 150,2 gam muối. Phần trăm khối lượng của Fe₂O₃ trong X gần nhất với giá trị:
Nung 64 gam hỗn hợp rắn X gồm FeCO₃, FeS₂, CuO, Fe₂O₃ trong bình kín chứa không khí (dư). Sau khi các phản ứng xảy ra hoàn toàn, đưa bình về nhiệt độ ban đầu nhận thấy áp suất khí trong bình trước và sau phản ứng bằng nhau. Mặt khác, nếu cho m gam X tác dụng hoàn toàn với H₂SO₄ đặc, nóng dư thì thu được 5,04 lít (đktc) hỗn hợp khí Y (gồm SO₂ và CO₂) và dung dịch Z chứa 150,2 gam muối. Phần trăm khối lượng của Fe₂O₃ trong X gần nhất với giá trị:
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
Đặt u, v là số mol FeS₂, FeCO₃
Bảo toàn electron → nO₂ phản ứng = (11u + v)/4
Áp suất không đổi nên số mol khí không thay đổi
→ nSO₂ + nCO₂ = nO₂ phản ứng
⇔ 2u + v = (11u + v)/4 (1)
Với H₂SO₄ đặc nóng, bảo toàn electron:
→ nSO₂ = (15u + v)/2
→ n hỗn hợp khí = (15u + v)/2 + v = 0,225 (2)
(1)(2) → u = v = 0,025
Đặt x, y là số mol CuO và Fe₂O₃
m = 80x + 160y + 0,025·120 + 0,025·116 = 64
m muối = 160x + 400(2y + 0,025 + 0,025)/2 = 64 + 86,2
→ x = 0,12625; y = 0,3
→ \% FeO = 75 \%
Bảo toàn electron → nO₂ phản ứng = (11u + v)/4
Áp suất không đổi nên số mol khí không thay đổi
→ nSO₂ + nCO₂ = nO₂ phản ứng
⇔ 2u + v = (11u + v)/4 (1)
Với H₂SO₄ đặc nóng, bảo toàn electron:
→ nSO₂ = (15u + v)/2
→ n hỗn hợp khí = (15u + v)/2 + v = 0,225 (2)
(1)(2) → u = v = 0,025
Đặt x, y là số mol CuO và Fe₂O₃
m = 80x + 160y + 0,025·120 + 0,025·116 = 64
m muối = 160x + 400(2y + 0,025 + 0,025)/2 = 64 + 86,2
→ x = 0,12625; y = 0,3
→ \% FeO = 75 \%