Phương trình hoá học cộng nước theo tỷ lệ 1: 1 của prop-1-yne có xúc tác là
prop-1-yne
Phản ứng trên diễn ra theo 2 giai đoạn được mô tả như sau:
Giai đoạn 1.
[Hình cần kiểm tra lại: p64_f2]
Giai đoạn 2.
[Hình cần kiểm tra lại: p65_f1]
Nhận định nào sau đây đúng?
Phương trình hoá học cộng nước theo tỷ lệ 1: 1 của prop-1-yne có xúc tác là
prop-1-yne
Phản ứng trên diễn ra theo 2 giai đoạn được mô tả như sau:
Giai đoạn 1.
[Hình cần kiểm tra lại: p64_f2]
Giai đoạn 2.
[Hình cần kiểm tra lại: p65_f1]
Nhận định nào sau đây đúng?
prop-1-yne
Phản ứng trên diễn ra theo 2 giai đoạn được mô tả như sau:
Giai đoạn 1.
[Hình cần kiểm tra lại: p64_f2]
Giai đoạn 2.
[Hình cần kiểm tra lại: p65_f1]
Nhận định nào sau đây đúng?
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét cơ chế cộng nước của prop-1-yne (Markovnikov, xúc tác H2SO4/HgSO4):
Giai đoạn 1: Proton H+ (từ H3O+) cộng lên liên kết ba, chỉ bẻ gãy MỘT liên kết π của C≡C tạo carbocation vinyl H3C–C(+) =CH2; sau đó phân tử nước dùng cặp electron tự do tấn công vào C+, hình thành liên kết σ C–O, cho enol H3C–C(OH2+) =CH2 (sau đó mất H+ thành enol H3C–C(OH)=CH2).
Giai đoạn 2: O–H mất proton; cặp electron của liên kết π C=C chuyển thành liên kết π C=O, tức chuyển liên kết C=C thành liên kết C=O (enol → xeton acetone).
Kiểm tra từng nhận định:
- A sai: giai đoạn 1 chỉ bẻ 1 liên kết π (còn 1 liên kết π giữ lại thành C=C của enol).
- B sai: giai đoạn 1 hình thành liên kết σ C–O (nước tấn công bằng cặp electron tự do), không phải liên kết π C=O; liên kết π C=O chỉ hình thành ở giai đoạn 2.
- C sai: giai đoạn 2 không hình thành liên kết σ mới với C (liên kết σ C–O đã có từ giai đoạn 1; giai đoạn 2 chỉ mất proton khỏi O và hình thành π C=O).
- D đúng: giai đoạn 2 chính là bước chuyển liên kết C=C (của enol) thành liên kết C=O (của acetone).
Xét cơ chế cộng nước của prop-1-yne (Markovnikov, xúc tác H2SO4/HgSO4):
Giai đoạn 1: Proton H+ (từ H3O+) cộng lên liên kết ba, chỉ bẻ gãy MỘT liên kết π của C≡C tạo carbocation vinyl H3C–C(+) =CH2; sau đó phân tử nước dùng cặp electron tự do tấn công vào C+, hình thành liên kết σ C–O, cho enol H3C–C(OH2+) =CH2 (sau đó mất H+ thành enol H3C–C(OH)=CH2).
Giai đoạn 2: O–H mất proton; cặp electron của liên kết π C=C chuyển thành liên kết π C=O, tức chuyển liên kết C=C thành liên kết C=O (enol → xeton acetone).
Kiểm tra từng nhận định:
- A sai: giai đoạn 1 chỉ bẻ 1 liên kết π (còn 1 liên kết π giữ lại thành C=C của enol).
- B sai: giai đoạn 1 hình thành liên kết σ C–O (nước tấn công bằng cặp electron tự do), không phải liên kết π C=O; liên kết π C=O chỉ hình thành ở giai đoạn 2.
- C sai: giai đoạn 2 không hình thành liên kết σ mới với C (liên kết σ C–O đã có từ giai đoạn 1; giai đoạn 2 chỉ mất proton khỏi O và hình thành π C=O).
- D đúng: giai đoạn 2 chính là bước chuyển liên kết C=C (của enol) thành liên kết C=O (của acetone).