Câu 17THPT
Question 17.
a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.
b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.
c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment;
d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.
e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of their gender.
f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.
Question 17.
a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.
b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.
c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment;
d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.
e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of their gender.
f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.
a. It emphasizes that individuals should not be discriminated against or disadvantaged based on their gender identity.
b. When everyone, regardless of their gender, is given the opportunity to reach their full potential, it leads to stronger economies, healthier communities, and a fairer, more inclusive society.
c. Achieving gender equality involves breaking down traditional stereotypes and biases, promoting equal access to education, healthcare, and employment;
d. This also ensures that women and men have an equal voice in decision-making processes.
e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of their gender.
f. Gender equality is not only a matter of social justice but also has significant economic and societal benefits.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
e. Gender equality is a fundamental principle that advocates for equal rights, responsibilities, and opportunities for all, regardless of their gender.
Giải thích (nguồn, trang 11): Câu mở đoạn, đưa ra định nghĩa khái quát về khái niệm bình đẳng giới.
Dịch: Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản nhằm thúc đẩy quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.
Đáp án đúng D. e – a – c – d – f – b (được đánh dấu nổi bật trong ảnh nguồn trang 11).
Lý giải thứ tự e – a – c – d – f – b (do AI solution agent cung cấp, không phải lời giải in trong nguồn):
- e: Câu mở đoạn, định nghĩa khái niệm bình đẳng giới.
- a: "It emphasizes..." thay thế cho "Gender equality" vừa nêu ở e, nhấn mạnh không phân biệt đối xử dựa trên bản dạng giới.
- c: Cách đạt được bình đẳng giới: xóa bỏ định kiến, thúc đẩy tiếp cận bình đẳng giáo dục, y tế, việc làm (mệnh đề chưa hoàn chỉnh kết thúc bằng dấu chấm phẩy).
- d: "This also ensures..." nối tiếp c, bổ sung ý nam nữ có tiếng nói ngang nhau trong ra quyết định.
- f: Câu chuyển sang lợi ích: bình đẳng giới không chỉ là công lý xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế - xã hội.
- b: Câu kết đoạn, triển khai lợi ích nêu ở f: nền kinh tế mạnh hơn, cộng đồng lành mạnh hơn, xã hội công bằng và hòa nhập hơn.
Phần giải thích chi tiết in trong nguồn cho các câu còn lại nằm trên trang nguồn tiếp theo không được cung cấp.
Giải thích (nguồn, trang 11): Câu mở đoạn, đưa ra định nghĩa khái quát về khái niệm bình đẳng giới.
Dịch: Bình đẳng giới là một nguyên tắc cơ bản nhằm thúc đẩy quyền, trách nhiệm và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người, bất kể giới tính.
Đáp án đúng D. e – a – c – d – f – b (được đánh dấu nổi bật trong ảnh nguồn trang 11).
Lý giải thứ tự e – a – c – d – f – b (do AI solution agent cung cấp, không phải lời giải in trong nguồn):
- e: Câu mở đoạn, định nghĩa khái niệm bình đẳng giới.
- a: "It emphasizes..." thay thế cho "Gender equality" vừa nêu ở e, nhấn mạnh không phân biệt đối xử dựa trên bản dạng giới.
- c: Cách đạt được bình đẳng giới: xóa bỏ định kiến, thúc đẩy tiếp cận bình đẳng giáo dục, y tế, việc làm (mệnh đề chưa hoàn chỉnh kết thúc bằng dấu chấm phẩy).
- d: "This also ensures..." nối tiếp c, bổ sung ý nam nữ có tiếng nói ngang nhau trong ra quyết định.
- f: Câu chuyển sang lợi ích: bình đẳng giới không chỉ là công lý xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế - xã hội.
- b: Câu kết đoạn, triển khai lợi ích nêu ở f: nền kinh tế mạnh hơn, cộng đồng lành mạnh hơn, xã hội công bằng và hòa nhập hơn.
Phần giải thích chi tiết in trong nguồn cho các câu còn lại nằm trên trang nguồn tiếp theo không được cung cấp.