Thực hiện các thí nghiệm sau:
(a) Điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, màng ngăn xốp).
(b) Cho FeO vào dung dịch HNO loãng, dư, đun nóng.
(c) Cho Si vào dung dịch NaOH dư.
(d) Cho dung dịch NaHSO vào dung dịch NaHCO.
(e) Cho dung dịch Fe(NO) vào dung dịch HSO loãng.
(g) Cho đinh sắt vào dung dịch HSO đặc, nóng (dư).
Sau khi các phản ứng xảy ra, số thí nghiệm sinh ra chất khí là
Thực hiện các thí nghiệm sau:
(a) Điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, màng ngăn xốp).
(b) Cho FeO vào dung dịch HNO loãng, dư, đun nóng.
(c) Cho Si vào dung dịch NaOH dư.
(d) Cho dung dịch NaHSO vào dung dịch NaHCO.
(e) Cho dung dịch Fe(NO) vào dung dịch HSO loãng.
(g) Cho đinh sắt vào dung dịch HSO đặc, nóng (dư).
Sau khi các phản ứng xảy ra, số thí nghiệm sinh ra chất khí là
(a) Điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, màng ngăn xốp).
(b) Cho FeO vào dung dịch HNO loãng, dư, đun nóng.
(c) Cho Si vào dung dịch NaOH dư.
(d) Cho dung dịch NaHSO vào dung dịch NaHCO.
(e) Cho dung dịch Fe(NO) vào dung dịch HSO loãng.
(g) Cho đinh sắt vào dung dịch HSO đặc, nóng (dư).
Sau khi các phản ứng xảy ra, số thí nghiệm sinh ra chất khí là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Kiểm tra từng thí nghiệm: (a) Điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, màng ngăn): — sinh khí. (b) FeO + HNO loãng dư, đun nóng: Fe bị oxi hóa, — sinh khí. (c) — sinh khí. (d) — sinh khí. (e) Môi trường axit, NO oxi hóa Fe: — sinh khí. (g) Fe + HSO đặc nóng dư: (HSO dư nên không có giai đoạn thụ động) — sinh khí. Cả 6 thí nghiệm đều sinh chất khí → đáp án C.
Kiểm tra từng thí nghiệm: (a) Điện phân dung dịch NaCl (điện cực trơ, màng ngăn): — sinh khí. (b) FeO + HNO loãng dư, đun nóng: Fe bị oxi hóa, — sinh khí. (c) — sinh khí. (d) — sinh khí. (e) Môi trường axit, NO oxi hóa Fe: — sinh khí. (g) Fe + HSO đặc nóng dư: (HSO dư nên không có giai đoạn thụ động) — sinh khí. Cả 6 thí nghiệm đều sinh chất khí → đáp án C.