Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho copper(II) sulfate khan, màu trắng vào ống nghiệm.
Bước 2: Thêm nước vào ống nghiệm, thấy chất rắn màu trắng bị hòa tan, tạo dung dịch màu xanh.
Bước 3: Nhỏ dung dịch HCl đặc, dư vào ống nghiệm thấy dung dịch từ màu xanh chuyển sang màu vàng do tạo phức chất .
Tiến hành thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho copper(II) sulfate khan, màu trắng vào ống nghiệm.
Bước 2: Thêm nước vào ống nghiệm, thấy chất rắn màu trắng bị hòa tan, tạo dung dịch màu xanh.
Bước 3: Nhỏ dung dịch HCl đặc, dư vào ống nghiệm thấy dung dịch từ màu xanh chuyển sang màu vàng do tạo phức chất .
Bước 1: Cho copper(II) sulfate khan, màu trắng vào ống nghiệm.
Bước 2: Thêm nước vào ống nghiệm, thấy chất rắn màu trắng bị hòa tan, tạo dung dịch màu xanh.
Bước 3: Nhỏ dung dịch HCl đặc, dư vào ống nghiệm thấy dung dịch từ màu xanh chuyển sang màu vàng do tạo phức chất .
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Ở bước 3, xảy ra phản ứng thay thế phối tử.
b)
Ở bước 3, nếu thay dung dịch HCl đặc, dư bằng dung dịch dư thì hiện tượng vẫn xảy ra tương tự.
c)
Ở bước 2, dung dịch màu xanh là phức chất aqua .
d)
Trong thí nghiệm trên, phức chất của copper có nguyên tử trung tâm là Cu.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:S,c:S,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Câu 2 (Phần II) – Thí nghiệm CuSO4 khan + nước + HCl đặc.
a) ĐÚNG. Ở bước 3, phối tử Cl⁻ thay thế phối tử H2O trong phức aqua: . Đây là phản ứng thay thế phối tử, làm màu dung dịch chuyển từ xanh sang vàng.
b) SAI. Nếu thay HCl đặc, dư bằng NH3 dư: ban đầu xuất hiện kết tủa xanh (do NH3 tạo môi trường kiềm), sau đó kết tủa tan trong NH3 dư tạo phức màu xanh đậm. Hiện tượng không giống (không chuyển sang màu vàng của ).
c) SAI. Dung dịch màu xanh ở bước 2 là phức aqua của ion Cu(II) có dạng (ion phức mang điện tích 2+), phát biểu viết thiếu điện tích nên không chính xác.
d) SAI. Trong phức chất, nguyên tử trung tâm là ion Cu²⁺ (ion trung tâm), không phải nguyên tử Cu trung tính; các phối tử là H2O, Cl⁻, NH3.
Kết quả: a Đúng; b Sai; c Sai; d Sai — khớp với đáp án nguồn (2a D, 2b S, 2c S, 2d S).
a) (AI giải đề cho tôi)
Cl⁻ thay thế phối tử H2O tạo [CuCl4]2−: phản ứng thay thế phối tử.
b) (AI giải đề cho tôi)
NH3 dư tạo kết tủa Cu(OH)2 rồi tan thành [Cu(NH3)4]2+ màu xanh đậm, không tạo màu vàng như với HCl đặc.
c) (AI giải đề cho tôi)
Dung dịch xanh là phức aqua [Cu(H2O)6]2+ mang điện tích 2+, phát biểu thiếu điện tích.
d) (AI giải đề cho tôi)
Nguyên tử trung tâm của phức là ion Cu2+, không phải nguyên tử Cu.
Câu 2 (Phần II) – Thí nghiệm CuSO4 khan + nước + HCl đặc.
a) ĐÚNG. Ở bước 3, phối tử Cl⁻ thay thế phối tử H2O trong phức aqua: . Đây là phản ứng thay thế phối tử, làm màu dung dịch chuyển từ xanh sang vàng.
b) SAI. Nếu thay HCl đặc, dư bằng NH3 dư: ban đầu xuất hiện kết tủa xanh (do NH3 tạo môi trường kiềm), sau đó kết tủa tan trong NH3 dư tạo phức màu xanh đậm. Hiện tượng không giống (không chuyển sang màu vàng của ).
c) SAI. Dung dịch màu xanh ở bước 2 là phức aqua của ion Cu(II) có dạng (ion phức mang điện tích 2+), phát biểu viết thiếu điện tích nên không chính xác.
d) SAI. Trong phức chất, nguyên tử trung tâm là ion Cu²⁺ (ion trung tâm), không phải nguyên tử Cu trung tính; các phối tử là H2O, Cl⁻, NH3.
Kết quả: a Đúng; b Sai; c Sai; d Sai — khớp với đáp án nguồn (2a D, 2b S, 2c S, 2d S).
a) (AI giải đề cho tôi)
Cl⁻ thay thế phối tử H2O tạo [CuCl4]2−: phản ứng thay thế phối tử.
b) (AI giải đề cho tôi)
NH3 dư tạo kết tủa Cu(OH)2 rồi tan thành [Cu(NH3)4]2+ màu xanh đậm, không tạo màu vàng như với HCl đặc.
c) (AI giải đề cho tôi)
Dung dịch xanh là phức aqua [Cu(H2O)6]2+ mang điện tích 2+, phát biểu thiếu điện tích.
d) (AI giải đề cho tôi)
Nguyên tử trung tâm của phức là ion Cu2+, không phải nguyên tử Cu.