Turtle enclosures save baby turtles from natural [predators] like birds, crabs, and lizards.
Turtle enclosures save baby turtles from natural [predators] like birds, crabs, and lizards.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Câu 5 yêu cầu tìm từ TRÁI NGHĨA với 'predators' (động vật săn mồi, kẻ săn đuổi con mồi). Trong câu: 'Turtle enclosures save baby turtles from natural predators like birds, crabs, and lizards.' - Các chuồng rùa cứu rùa con khỏi những kẻ săn mồi tự nhiên như chim, cua và thằn lằn. - 'predators' = kẻ săn mồi, động vật săn bắt con vật khác để ăn. - Từ trái nghĩa phù hợp nhất là 'protectors' (B) = những kẻ bảo vệ, che chở (ngược với việc săn đuổi, gây hại). - A. savers (kẻ cứu): không phải trái nghĩa trực tiếp của 'predator'. - C. survivors (kẻ sống sót): không liên quan trái nghĩa. - D. hunters (thợ săn): đồng nghĩa gần với 'predators', không phải trái nghĩa. Đáp án nguồn (trang 5) là B, khớp với suy luận độc lập.
Câu 5 yêu cầu tìm từ TRÁI NGHĨA với 'predators' (động vật săn mồi, kẻ săn đuổi con mồi). Trong câu: 'Turtle enclosures save baby turtles from natural predators like birds, crabs, and lizards.' - Các chuồng rùa cứu rùa con khỏi những kẻ săn mồi tự nhiên như chim, cua và thằn lằn. - 'predators' = kẻ săn mồi, động vật săn bắt con vật khác để ăn. - Từ trái nghĩa phù hợp nhất là 'protectors' (B) = những kẻ bảo vệ, che chở (ngược với việc săn đuổi, gây hại). - A. savers (kẻ cứu): không phải trái nghĩa trực tiếp của 'predator'. - C. survivors (kẻ sống sót): không liên quan trái nghĩa. - D. hunters (thợ săn): đồng nghĩa gần với 'predators', không phải trái nghĩa. Đáp án nguồn (trang 5) là B, khớp với suy luận độc lập.