Câu 55THPT
Reading passage (Questions 20–29)
Để hiểu rõ hiện tượng này, trước hết cần xác định phạm vi của nó. Với một số người, cai nghiện kỹ thuật số đồng nghĩa với việc hoàn toàn không sử dụng bất kỳ công cụ số nào trong suốt một tuần. Với những người khác, đó là cách tiếp cận có chọn lọc hơn, chẳng hạn như tắt thông báo hoặc xóa một ứng dụng mạng xã hội cụ thể đang tiêu tốn quá nhiều thời gian. Động lực chính đằng sau những nỗ lực này thường là nhằm phá vỡ các thói quen mang tính cưỡng ép, lấy lại sự tập trung và chuyển hướng năng lượng sang những hoạt động thực tế, hiệu quả hơn. Những người ủng hộ cho rằng phương pháp này giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự minh mẫn về tinh thần.
Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với các biện pháp can thiệp như vậy không đồng nghĩa với việc chúng thực sự hiệu quả. Phần lớn sự ủng hộ dành cho việc cai nghiện kỹ thuật số xuất phát từ các câu chuyện truyền miệng và những lời chứng thực trên mạng. Mặc dù các đánh giá tích cực này có sức thuyết phục, chúng thường mang tính thiên lệch. Chẳng hạn, một người đã bỏ ra số tiền đáng kể để tham gia một kỳ nghỉ không công nghệ đắt đỏ có thể chịu áp lực tâm lý phải báo cáo kết quả tích cực nhằm biện minh cho khoản chi phí đó. Đây là một dạng thiên lệch phổ biến trong dữ liệu tự báo cáo liên quan đến sức khỏe.
Để xác định liệu cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, việc xem xét dưới góc độ khoa học là điều không thể thiếu. [I] Cần có các nghiên cứu thực nghiệm được kiểm soát nhằm phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ dưỡng và những lợi ích thực sự đến từ việc loại bỏ công nghệ. [II] Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng, mặc dù việc tạm thời ngắt kết nối có thể làm giảm lo âu tức thời, nhưng những tác động này thường nhanh chóng biến mất khi cá nhân quay trở lại nhịp sinh hoạt thường ngày.
[III] Vì vậy, giải pháp lâu dài có lẽ không nằm ở việc “cai” hoàn toàn, mà ở việc hình thành những thói quen sử dụng công nghệ bền vững. [IV] Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang dần chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng số hóa.
Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng đối với các biện pháp can thiệp như vậy không đồng nghĩa với việc chúng thực sự hiệu quả. Phần lớn sự ủng hộ dành cho việc cai nghiện kỹ thuật số xuất phát từ các câu chuyện truyền miệng và những lời chứng thực trên mạng. Mặc dù các đánh giá tích cực này có sức thuyết phục, chúng thường mang tính thiên lệch. Chẳng hạn, một người đã bỏ ra số tiền đáng kể để tham gia một kỳ nghỉ không công nghệ đắt đỏ có thể chịu áp lực tâm lý phải báo cáo kết quả tích cực nhằm biện minh cho khoản chi phí đó. Đây là một dạng thiên lệch phổ biến trong dữ liệu tự báo cáo liên quan đến sức khỏe.
Để xác định liệu cai nghiện kỹ thuật số có thực sự hiệu quả hay không, việc xem xét dưới góc độ khoa học là điều không thể thiếu. [I] Cần có các nghiên cứu thực nghiệm được kiểm soát nhằm phân biệt giữa “hiệu ứng giả dược” của việc đi nghỉ dưỡng và những lợi ích thực sự đến từ việc loại bỏ công nghệ. [II] Các nghiên cứu ban đầu cho thấy rằng, mặc dù việc tạm thời ngắt kết nối có thể làm giảm lo âu tức thời, nhưng những tác động này thường nhanh chóng biến mất khi cá nhân quay trở lại nhịp sinh hoạt thường ngày.
[III] Vì vậy, giải pháp lâu dài có lẽ không nằm ở việc “cai” hoàn toàn, mà ở việc hình thành những thói quen sử dụng công nghệ bền vững. [IV] Khi cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn, trọng tâm đang dần chuyển từ việc “từ bỏ” công nghệ sang việc tìm kiếm một sự cân bằng lành mạnh hơn trong một thế giới ngày càng số hóa.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
A, C, D - SAI: Cực đoan (bỏ hoàn toàn công nghệ).
B. People are less concerned with stopping technology use and more with integrating it healthily - ĐÚNG: Paraphrase chuẩn: "shifting from 'quitting' technology" "less concerned with stopping"; "finding a healthier balance" = "integrating it healthily".
B. People are less concerned with stopping technology use and more with integrating it healthily - ĐÚNG: Paraphrase chuẩn: "shifting from 'quitting' technology" "less concerned with stopping"; "finding a healthier balance" = "integrating it healthily".