Bảng dưới đây cho biết nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy hoàn toàn 1 mol alkane.
Alkane CTPT Phân tử khối Nhiệt lượng (kJ/mol) Methane 16 891 Ethane 30 1561 Propane 44 2220 Butane 58 2878
Đốt cháy 100 g alkane nào trong số các alkane ở trên tỏa ra nhiều nhiệt lượng nhất?
Bảng dưới đây cho biết nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy hoàn toàn 1 mol alkane.
Đốt cháy 100 g alkane nào trong số các alkane ở trên tỏa ra nhiều nhiệt lượng nhất?
| Alkane | CTPT | Phân tử khối | Nhiệt lượng (kJ/mol) |
|---|---|---|---|
| Methane | 16 | 891 | |
| Ethane | 30 | 1561 | |
| Propane | 44 | 2220 | |
| Butane | 58 | 2878 |
Đốt cháy 100 g alkane nào trong số các alkane ở trên tỏa ra nhiều nhiệt lượng nhất?
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Tính nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy 100 g mỗi alkane: số mol = 100/M, nhiệt lượng = (100/M) × nhiệt đốt cháy mol.
- Methane: (100/16) × 891 = 5568,75 kJ
- Ethane: (100/30) × 1561 = 5203,33 kJ
- Propane: (100/44) × 2220 = 5045,45 kJ
- Butane: (100/58) × 2878 = 4962,07 kJ
Nhiệt lượng trên cùng khối lượng 100 g giảm dần khi mạch alkane dài hơn, nên methane tỏa nhiều nhiệt nhất. Đáp án D, trùng với đáp án in đậm trong tài liệu gốc.
Tính nhiệt lượng tỏa ra khi đốt cháy 100 g mỗi alkane: số mol = 100/M, nhiệt lượng = (100/M) × nhiệt đốt cháy mol.
- Methane: (100/16) × 891 = 5568,75 kJ
- Ethane: (100/30) × 1561 = 5203,33 kJ
- Propane: (100/44) × 2220 = 5045,45 kJ
- Butane: (100/58) × 2878 = 4962,07 kJ
Nhiệt lượng trên cùng khối lượng 100 g giảm dần khi mạch alkane dài hơn, nên methane tỏa nhiều nhiệt nhất. Đáp án D, trùng với đáp án in đậm trong tài liệu gốc.