(Hóa 12 – Tổng hợp kim loại) Cho các phát biểu sau :
(1) Nước có chứa nhiều ion , , là nước cứng toàn phần.
(2) Gang để lâu trong không khí ẩm bị ăn mòn điện hóa.
(3) Các kim loại nhóm IIA có nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy biến đổi không theo qui luật nhất định.
(4) Các kim loại đứng trước hydrogen trong dãy điện hóa dễ bị khử bởi acid.
(5) Khử zinc oxide ở nhiệt độ cao bằng than cốc thu được zinc ở trạng thái khí.
(6) Dùng dung dịch dư có thể tách Ag ra khỏi hỗn hợp Ag và Cu.
Có bao nhiêu phát biểu đúng ?
(Hóa 12 – Tổng hợp kim loại) Cho các phát biểu sau :
(1) Nước có chứa nhiều ion , , là nước cứng toàn phần.
(2) Gang để lâu trong không khí ẩm bị ăn mòn điện hóa.
(3) Các kim loại nhóm IIA có nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy biến đổi không theo qui luật nhất định.
(4) Các kim loại đứng trước hydrogen trong dãy điện hóa dễ bị khử bởi acid.
(5) Khử zinc oxide ở nhiệt độ cao bằng than cốc thu được zinc ở trạng thái khí.
(6) Dùng dung dịch dư có thể tách Ag ra khỏi hỗn hợp Ag và Cu.
Có bao nhiêu phát biểu đúng ?
(1) Nước có chứa nhiều ion , , là nước cứng toàn phần.
(2) Gang để lâu trong không khí ẩm bị ăn mòn điện hóa.
(3) Các kim loại nhóm IIA có nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy biến đổi không theo qui luật nhất định.
(4) Các kim loại đứng trước hydrogen trong dãy điện hóa dễ bị khử bởi acid.
(5) Khử zinc oxide ở nhiệt độ cao bằng than cốc thu được zinc ở trạng thái khí.
(6) Dùng dung dịch dư có thể tách Ag ra khỏi hỗn hợp Ag và Cu.
Có bao nhiêu phát biểu đúng ?
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét từng phát biểu: (1) SAI — nước cứng toàn phần phải chứa cả muối Ca²⁺, Mg²⁺ dạng HCO3⁻ (cứng tạm) lẫn dạng SO4²⁻, Cl⁻ (cứng vĩnh cửu); chỉ nói 'chứa nhiều ion HCO3⁻, Cl⁻, SO4²⁻' không đủ xác định là nước cứng toàn phần. (2) ĐÚNG — gang là hợp kim Fe–C, trong không khí ẩm có nước và khí hòa tan tạo môi trường điện phân, xảy ra ăn mòn điện hóa (Fe làm anode). (3) ĐÚNG — nhiệt độ nóng chảy và sôi của nhóm IIA (Be, Mg, Ca, Sr, Ba) biến đổi không theo quy luật nhất định. (4) SAI — kim loại đứng trước H dễ bị acid oxy hóa (tự bị khử), không phải 'dễ bị khử bởi acid'; acid là chất oxy hóa. (5) ĐÚNG — ZnO + C → Zn + CO (nhiệt độ cao trên 907°C, nhiệt độ sôi của Zn), thu được Zn ở thể hơi/khí. (6) ĐÚNG — Fe³⁺ oxy hóa Cu (E° Fe³⁺/Fe²⁺ = 0,77 V > E° Cu²⁺/Cu = 0,34 V) nhưng không oxy hóa Ag (E° Ag⁺/Ag = 0,80 V > 0,77 V): 2Fe³⁺ + Cu → 2Fe²⁺ + Cu²⁺; Ag không tan, lọc thu Ag. Vậy có 4 phát biểu đúng: (2), (3), (5), (6) → đáp án C.
Xét từng phát biểu: (1) SAI — nước cứng toàn phần phải chứa cả muối Ca²⁺, Mg²⁺ dạng HCO3⁻ (cứng tạm) lẫn dạng SO4²⁻, Cl⁻ (cứng vĩnh cửu); chỉ nói 'chứa nhiều ion HCO3⁻, Cl⁻, SO4²⁻' không đủ xác định là nước cứng toàn phần. (2) ĐÚNG — gang là hợp kim Fe–C, trong không khí ẩm có nước và khí hòa tan tạo môi trường điện phân, xảy ra ăn mòn điện hóa (Fe làm anode). (3) ĐÚNG — nhiệt độ nóng chảy và sôi của nhóm IIA (Be, Mg, Ca, Sr, Ba) biến đổi không theo quy luật nhất định. (4) SAI — kim loại đứng trước H dễ bị acid oxy hóa (tự bị khử), không phải 'dễ bị khử bởi acid'; acid là chất oxy hóa. (5) ĐÚNG — ZnO + C → Zn + CO (nhiệt độ cao trên 907°C, nhiệt độ sôi của Zn), thu được Zn ở thể hơi/khí. (6) ĐÚNG — Fe³⁺ oxy hóa Cu (E° Fe³⁺/Fe²⁺ = 0,77 V > E° Cu²⁺/Cu = 0,34 V) nhưng không oxy hóa Ag (E° Ag⁺/Ag = 0,80 V > 0,77 V): 2Fe³⁺ + Cu → 2Fe²⁺ + Cu²⁺; Ag không tan, lọc thu Ag. Vậy có 4 phát biểu đúng: (2), (3), (5), (6) → đáp án C.