Một pin Galvani có cấu tạo như sau:

Trong đó, màng bán thấm chỉ cho nước và các anion đi qua. Biết rằng thể tích của các dung dịch đều là 0,50 và nồng độ chất tan trong dung dịch là 1,00 . Cho ; .
Một pin Galvani có cấu tạo như sau:

Trong đó, màng bán thấm chỉ cho nước và các anion đi qua. Biết rằng thể tích của các dung dịch đều là 0,50 và nồng độ chất tan trong dung dịch là 1,00 . Cho ; .

Trong đó, màng bán thấm chỉ cho nước và các anion đi qua. Biết rằng thể tích của các dung dịch đều là 0,50 và nồng độ chất tan trong dung dịch là 1,00 . Cho ; .
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Suất điện động chuẩn của pin là 1,103 .
b)
Nồng độ trong dung dịch tăng và trong dung dịch giảm dần.
c)
Sử dụng một pin Galvani với điện cực Zn - Cu để thắp sáng một bóng đèn nhỏ với cường độ dòng điện chạy qua là . Nếu điện cực kẽm hao mòn 0,2 do pin phóng điện thì thời gian tối đa mà pin thắp sáng được bóng đèn là 268 giờ. (Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị). Biết , trong đó: là điện lượng , là số mol electron đi qua dây dẫn, là cường độ dòng điện , là thời gian (giây), là hằng số Faraday (96500 ).
d)
Khối lượng điện cực zinc (Zn) giảm đúng bằng khối lượng điện cực copper (Cu) tăng.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:Đ,c:S,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Pin Zn–Cu: Zn là cực âm (anode), Cu là cực dương (cathode). a) E°pin = E°cathode − E°anode = 0,340 − (−0,763) = 1,103 V → đúng. b) Khi pin hoạt động, Zn → Zn²⁺ + 2e (tạo dư điện tích dương ở bên ZnSO₄) và Cu²⁺ + 2e → Cu (thiếu cation ở bên CuSO₄); màng bán thấm chỉ cho anion đi qua nên SO₄²⁻ di chuyển từ phía CuSO₄ sang phía ZnSO₄ → nồng độ SO₄²⁻ ở ZnSO₄ tăng, ở CuSO₄ giảm → đúng. c) Zn hao mòn 0,2 mol → n_e = 0,2 × 2 = 0,4 mol; t = nF/I = (0,4 × 96500)/0,02 = 1.930.000 s ≈ 536 giờ ≠ 268 giờ → sai. d) Cùng số mol phản ứng n: khối lượng Zn giảm 65n g, khối lượng Cu tăng 64n g (M_Zn = 65; M_Cu = 64) nên hai khối lượng không bằng nhau → sai.
a) (AI giải đề cho tôi)
E°pin = 0,340 − (−0,763) = 1,103 V.
b) (AI giải đề cho tôi)
SO₄²⁻ di chuyển qua màng từ ngăn CuSO₄ (cathode) sang ngăn ZnSO₄ (anode) để trung hòa điện tích, nên nồng độ SO₄²⁻ tăng ở ZnSO₄ và giảm ở CuSO₄.
c) (AI giải đề cho tôi)
n_e = 0,4 mol; t = 0,4×96500/0,02 = 1.930.000 s ≈ 536 giờ, không phải 268 giờ.
d) (AI giải đề cho tôi)
Zn giảm 65n g còn Cu tăng 64n g (n mol mỗi cực) do M_Zn ≠ M_Cu nên hai khối lượng không bằng nhau.
Pin Zn–Cu: Zn là cực âm (anode), Cu là cực dương (cathode). a) E°pin = E°cathode − E°anode = 0,340 − (−0,763) = 1,103 V → đúng. b) Khi pin hoạt động, Zn → Zn²⁺ + 2e (tạo dư điện tích dương ở bên ZnSO₄) và Cu²⁺ + 2e → Cu (thiếu cation ở bên CuSO₄); màng bán thấm chỉ cho anion đi qua nên SO₄²⁻ di chuyển từ phía CuSO₄ sang phía ZnSO₄ → nồng độ SO₄²⁻ ở ZnSO₄ tăng, ở CuSO₄ giảm → đúng. c) Zn hao mòn 0,2 mol → n_e = 0,2 × 2 = 0,4 mol; t = nF/I = (0,4 × 96500)/0,02 = 1.930.000 s ≈ 536 giờ ≠ 268 giờ → sai. d) Cùng số mol phản ứng n: khối lượng Zn giảm 65n g, khối lượng Cu tăng 64n g (M_Zn = 65; M_Cu = 64) nên hai khối lượng không bằng nhau → sai.
a) (AI giải đề cho tôi)
E°pin = 0,340 − (−0,763) = 1,103 V.
b) (AI giải đề cho tôi)
SO₄²⁻ di chuyển qua màng từ ngăn CuSO₄ (cathode) sang ngăn ZnSO₄ (anode) để trung hòa điện tích, nên nồng độ SO₄²⁻ tăng ở ZnSO₄ và giảm ở CuSO₄.
c) (AI giải đề cho tôi)
n_e = 0,4 mol; t = 0,4×96500/0,02 = 1.930.000 s ≈ 536 giờ, không phải 268 giờ.
d) (AI giải đề cho tôi)
Zn giảm 65n g còn Cu tăng 64n g (n mol mỗi cực) do M_Zn ≠ M_Cu nên hai khối lượng không bằng nhau.