Hỗn hợp E gồm hai triglixerit X và Y có tỉ lệ mol tương ứng là 2 : 3. Xà phòng hóa hoàn toàn E bằng dung dịch NaOH dư, thu được hỗn hợp muối gồm CHCOONa, CHCOONa và CHCOONa. Khi cho m gam E tác dụng với H dư (xúc tác Ni, t°) thì số mol H phản ứng tối đa là 0,07 mol. Mặt khác, đốt cháy hoàn toàn m gam E, thu được 2,65 mol CO và 2,48 mol HO. Khối lượng của X trong m gam E là
Hỗn hợp E gồm hai triglixerit X và Y có tỉ lệ mol tương ứng là 2 : 3. Xà phòng hóa hoàn toàn E bằng dung dịch NaOH dư, thu được hỗn hợp muối gồm CHCOONa, CHCOONa và CHCOONa. Khi cho m gam E tác dụng với H dư (xúc tác Ni, t°) thì số mol H phản ứng tối đa là 0,07 mol. Mặt khác, đốt cháy hoàn toàn m gam E, thu được 2,65 mol CO và 2,48 mol HO. Khối lượng của X trong m gam E là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: B
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Gọi số mol X = 2t, Y = 3t (tỉ lệ 2:3), mỗi phân tử triglixerit có 3 gốc acyl, nên mỗi 'lô' (2X + 3Y) có 15 gốc acyl. Các gốc acyl: palmitoyl C16H31O (từ C15H31COONa), oleoyl C17H33O (1 liên kết C=C, từ C17H33COONa), linoleoyl C17H31O (2 liên kết C=C, từ C17H31COONa). Gọi R, O, L lần lượt là số gốc palmitoyl, oleoyl, linoleoyl trong lô (R + O + L = 15).
- Số C của lô: C = 15 (glycerol) + 16R + 18(O + L) = 285 − 2R.
- Số H của lô: H = 25 + 31R + 33O + 31L = 490 + 2O.
Đốt cháy: t(285 − 2R) = 2,65 và t(490 + 2O)/2 = 2,48 → t(490 + 2O) = 4,96. Chia hai phương trình: (490 + 2O)/(285 − 2R) = 4,96/2,65 → O + 1,8717R = 21,717. Với R = 10 → O = 3 (thỏa mãn, L = 2). Suy ra t = 2,65/(285 − 20) = 0,01; kiểm tra H: 0,01 × 496 = 4,96 ✓.
Số mol H2 tối đa = số liên kết C=C: t·D' = 0,07 → D' = 7, với D' = 2(O_X + 2L_X) + 3(O_Y + 2L_Y), R_X + R_Y = 10 (mỗi phân tử tối đa 3 gốc P). Chọn X = 2 palmitoyl + 1 linoleoyl (R_X = 2, L_X = 1, d_X = 2) và Y = 2 palmitoyl + 1 oleoyl (R_Y = 2, O_Y = 1, d_Y = 1): kiểm tra R = 4 + 6 = 10 ✓, O = 3 ✓, L = 2 ✓, D' = 2×2 + 3×1 = 7 ✓.
Khối lượng mol: M_X = 2×256 + 280 + 38 = 830 g/mol; n_X = 2t = 0,02 mol → m_X = 0,02 × 830 = 16,60 gam. (Y: M_Y = 832, m_Y = 0,03 × 832 = 24,96 gam — phương án nhiễu A.) Đáp án B.
Gọi số mol X = 2t, Y = 3t (tỉ lệ 2:3), mỗi phân tử triglixerit có 3 gốc acyl, nên mỗi 'lô' (2X + 3Y) có 15 gốc acyl. Các gốc acyl: palmitoyl C16H31O (từ C15H31COONa), oleoyl C17H33O (1 liên kết C=C, từ C17H33COONa), linoleoyl C17H31O (2 liên kết C=C, từ C17H31COONa). Gọi R, O, L lần lượt là số gốc palmitoyl, oleoyl, linoleoyl trong lô (R + O + L = 15).
- Số C của lô: C = 15 (glycerol) + 16R + 18(O + L) = 285 − 2R.
- Số H của lô: H = 25 + 31R + 33O + 31L = 490 + 2O.
Đốt cháy: t(285 − 2R) = 2,65 và t(490 + 2O)/2 = 2,48 → t(490 + 2O) = 4,96. Chia hai phương trình: (490 + 2O)/(285 − 2R) = 4,96/2,65 → O + 1,8717R = 21,717. Với R = 10 → O = 3 (thỏa mãn, L = 2). Suy ra t = 2,65/(285 − 20) = 0,01; kiểm tra H: 0,01 × 496 = 4,96 ✓.
Số mol H2 tối đa = số liên kết C=C: t·D' = 0,07 → D' = 7, với D' = 2(O_X + 2L_X) + 3(O_Y + 2L_Y), R_X + R_Y = 10 (mỗi phân tử tối đa 3 gốc P). Chọn X = 2 palmitoyl + 1 linoleoyl (R_X = 2, L_X = 1, d_X = 2) và Y = 2 palmitoyl + 1 oleoyl (R_Y = 2, O_Y = 1, d_Y = 1): kiểm tra R = 4 + 6 = 10 ✓, O = 3 ✓, L = 2 ✓, D' = 2×2 + 3×1 = 7 ✓.
Khối lượng mol: M_X = 2×256 + 280 + 38 = 830 g/mol; n_X = 2t = 0,02 mol → m_X = 0,02 × 830 = 16,60 gam. (Y: M_Y = 832, m_Y = 0,03 × 832 = 24,96 gam — phương án nhiễu A.) Đáp án B.