(Hóa 12 – Chương 2) Phức chất có bao nhiêu ứng dụng sau đây?
(1) Phức chất được dùng làm thuốc chữa bệnh ung thư với tên gọi thương phẩm cispltain .
(2) Phản ứng ghép mạch carbon sử dụng xúc tác là phức chất .
(3) Phức chất để phân biệt với .
(4) Để định lượng một số ion kim loại, người ta sử dụng phương pháp chuẩn độ giữa ion đó với phối tử ethylenediaminetetraacetate (EDTA).
(5) Sử dụng phản ứng tạo phức với dimehylglyoxime để định tính và định lượng trong dung dịch.
(6) Thuốc chống viêm khớp auranofin là phức của copper(I) với các phối tử triethylphosphine và thiolate.
(Hóa 12 – Chương 2) Phức chất có bao nhiêu ứng dụng sau đây?
(1) Phức chất được dùng làm thuốc chữa bệnh ung thư với tên gọi thương phẩm cispltain .
(2) Phản ứng ghép mạch carbon sử dụng xúc tác là phức chất .
(3) Phức chất để phân biệt với .
(4) Để định lượng một số ion kim loại, người ta sử dụng phương pháp chuẩn độ giữa ion đó với phối tử ethylenediaminetetraacetate (EDTA).
(5) Sử dụng phản ứng tạo phức với dimehylglyoxime để định tính và định lượng trong dung dịch.
(6) Thuốc chống viêm khớp auranofin là phức của copper(I) với các phối tử triethylphosphine và thiolate.
(1) Phức chất được dùng làm thuốc chữa bệnh ung thư với tên gọi thương phẩm cispltain .
(2) Phản ứng ghép mạch carbon sử dụng xúc tác là phức chất .
(3) Phức chất để phân biệt với .
(4) Để định lượng một số ion kim loại, người ta sử dụng phương pháp chuẩn độ giữa ion đó với phối tử ethylenediaminetetraacetate (EDTA).
(5) Sử dụng phản ứng tạo phức với dimehylglyoxime để định tính và định lượng trong dung dịch.
(6) Thuốc chống viêm khớp auranofin là phức của copper(I) với các phối tử triethylphosphine và thiolate.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét từng ứng dụng: (1) Đúng — cisplatin là thuốc chữa ung thư. (2) Đúng — xúc tác dùng cho phản ứng ghép mạch carbon. (3) Đúng — thuốc thử Tollens phản ứng với andehit (kết tủa Ag) nhưng không phản ứng với xeton , dùng để phân biệt. (4) Đúng — chuẩn độ phức với EDTA dùng định lượng ion kim loại. (5) Đúng — dimethylglyoxime tạo kết tủa đỏ với , dùng định tính và định lượng. (6) Sai — auranofin là phức của gold(I) (vàng), không phải copper(I), với triethylphosphine và thiolate. Vậy có 5 ứng dụng đúng.
Xét từng ứng dụng: (1) Đúng — cisplatin là thuốc chữa ung thư. (2) Đúng — xúc tác dùng cho phản ứng ghép mạch carbon. (3) Đúng — thuốc thử Tollens phản ứng với andehit (kết tủa Ag) nhưng không phản ứng với xeton , dùng để phân biệt. (4) Đúng — chuẩn độ phức với EDTA dùng định lượng ion kim loại. (5) Đúng — dimethylglyoxime tạo kết tủa đỏ với , dùng định tính và định lượng. (6) Sai — auranofin là phức của gold(I) (vàng), không phải copper(I), với triethylphosphine và thiolate. Vậy có 5 ứng dụng đúng.