Lớp 12- chương 5
Phản ứng giữa potassium permanganate (KMnO) và iron(II) sulfate (FeSO) được acid hóa là phản ứng oxy hóa khử diễn ra như sau:
8H(aq) + 5Fe(aq) + MnO(aq) → Mn(aq) + 5Fe(aq) + 4HO(l)
Một dung dịch KMnO 0,20 M được đặt trong buret để chuẩn độ 50,00 mL dung dịch FeSO có nồng độ chưa biết trong một bình tam giác. Bảng sau đây mô tả màu sắc của các ion khác nhau trong dung dịch:
Ion H Fe MnO Mn Fe K SO Màu sắc Không màu Xanh nhạt Tím đậm Không màu Vàng nâu Không màu Không màu
Kết thúc chuẩn độ thì thể tích dung dịch KMnO 0,20 M đã sử dụng là 12,5 mL.
Lớp 12- chương 5
Phản ứng giữa potassium permanganate (KMnO) và iron(II) sulfate (FeSO) được acid hóa là phản ứng oxy hóa khử diễn ra như sau:
8H(aq) + 5Fe(aq) + MnO(aq) → Mn(aq) + 5Fe(aq) + 4HO(l)
Một dung dịch KMnO 0,20 M được đặt trong buret để chuẩn độ 50,00 mL dung dịch FeSO có nồng độ chưa biết trong một bình tam giác. Bảng sau đây mô tả màu sắc của các ion khác nhau trong dung dịch:
Kết thúc chuẩn độ thì thể tích dung dịch KMnO 0,20 M đã sử dụng là 12,5 mL.
Phản ứng giữa potassium permanganate (KMnO) và iron(II) sulfate (FeSO) được acid hóa là phản ứng oxy hóa khử diễn ra như sau:
8H(aq) + 5Fe(aq) + MnO(aq) → Mn(aq) + 5Fe(aq) + 4HO(l)
Một dung dịch KMnO 0,20 M được đặt trong buret để chuẩn độ 50,00 mL dung dịch FeSO có nồng độ chưa biết trong một bình tam giác. Bảng sau đây mô tả màu sắc của các ion khác nhau trong dung dịch:
| Ion | H | Fe | MnO | Mn | Fe | K | SO |
| Màu sắc | Không màu | Xanh nhạt | Tím đậm | Không màu | Vàng nâu | Không màu | Không màu |
Kết thúc chuẩn độ thì thể tích dung dịch KMnO 0,20 M đã sử dụng là 12,5 mL.
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Nồng độ dung dịch FeSO trong bình tam giác là 0,25 M.
b)
Tại điểm tương đương, dung dịch chỉ chứa các ion Fe, Mn.
c)
Màu sắc của dung dịch trong bình tam giác sẽ chuyển từ màu xanh nhạt sang màu tím khi đạt đến điểm tương đương.
d)
Một lỗi kĩ thuật xảy ra là thể tích dung dịch FeSO được thêm vào bình là 55,00 mL thay vì 50,00 mL thì kết quả tính nồng độ FeSO sẽ nhỏ hơn so với thực tế.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:S,c:Đ,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
n(KMnO4) = 0,0125 × 0,20 = 0,0025 mol. Theo tỉ lệ 1 MnO4⁻ : 5 Fe²⁺ thì n(FeSO4) = 5 × 0,0025 = 0,0125 mol, nên C(FeSO4) = 0,0125/0,05 = 0,25 M → ý a) Đúng.
b) Sai. Tại điểm tương đương, ngoài Fe³⁺ và Mn²⁺, dung dịch còn chứa các ion không phản ứng K⁺, SO4²⁻ (và H⁺ dư từ môi trường acid), nên không 'chỉ chứa' Fe³⁺, Mn²⁺.
c) Đúng. Trước điểm tương đương dung dịch màu xanh nhạt (Fe²⁺, chuyển dần sang vàng nâu của Fe³⁺); khi vừa đạt điểm tương đương, một giọt KMnO4 dư thừa làm xuất hiện màu tím nhạt của MnO4⁻ bền vững — đây chính là dấu hiệu nhận biết điểm tương đương của chuẩn độ KMnO4 không cần chỉ thị.
d) Sai. Nếu thực tế lấy 55,00 mL FeSO4 nhưng tính toán vẫn chia cho 50,00 mL thì n(FeSO4) tính = 0,0125 mol, cho C tính = 0,25 M, trong khi nồng độ thực = 0,0125/0,055 ≈ 0,227 M. Kết quả tính sẽ LỚN hơn thực tế, không phải nhỏ hơn.
a) Đúng. Nồng độ dung dịch FeSO trong bình tam giác là 0,25 M.
b) (AI giải đề cho tôi)
Dung dịch còn chứa K⁺, SO4²⁻ (và H⁺ dư) không tham gia phản ứng, nên không chỉ chứa Fe³⁺ và Mn²⁺.
c) (AI giải đề cho tôi)
Khi đạt điểm tương đương, giọt KMnO4 dư đầu tiên khiến dung dịch xuất hiện màu tím nhạt bền của MnO4⁻, dấu hiệu nhận biết điểm tương đương.
d) (AI giải đề cho tôi)
Lấy 55,00 mL nhưng tính chia cho 50,00 mL: C tính = 0,25 M > C thực ≈ 0,227 M, nên kết quả tính lớn hơn thực tế.
n(KMnO4) = 0,0125 × 0,20 = 0,0025 mol. Theo tỉ lệ 1 MnO4⁻ : 5 Fe²⁺ thì n(FeSO4) = 5 × 0,0025 = 0,0125 mol, nên C(FeSO4) = 0,0125/0,05 = 0,25 M → ý a) Đúng.
b) Sai. Tại điểm tương đương, ngoài Fe³⁺ và Mn²⁺, dung dịch còn chứa các ion không phản ứng K⁺, SO4²⁻ (và H⁺ dư từ môi trường acid), nên không 'chỉ chứa' Fe³⁺, Mn²⁺.
c) Đúng. Trước điểm tương đương dung dịch màu xanh nhạt (Fe²⁺, chuyển dần sang vàng nâu của Fe³⁺); khi vừa đạt điểm tương đương, một giọt KMnO4 dư thừa làm xuất hiện màu tím nhạt của MnO4⁻ bền vững — đây chính là dấu hiệu nhận biết điểm tương đương của chuẩn độ KMnO4 không cần chỉ thị.
d) Sai. Nếu thực tế lấy 55,00 mL FeSO4 nhưng tính toán vẫn chia cho 50,00 mL thì n(FeSO4) tính = 0,0125 mol, cho C tính = 0,25 M, trong khi nồng độ thực = 0,0125/0,055 ≈ 0,227 M. Kết quả tính sẽ LỚN hơn thực tế, không phải nhỏ hơn.
a) Đúng. Nồng độ dung dịch FeSO trong bình tam giác là 0,25 M.
b) (AI giải đề cho tôi)
Dung dịch còn chứa K⁺, SO4²⁻ (và H⁺ dư) không tham gia phản ứng, nên không chỉ chứa Fe³⁺ và Mn²⁺.
c) (AI giải đề cho tôi)
Khi đạt điểm tương đương, giọt KMnO4 dư đầu tiên khiến dung dịch xuất hiện màu tím nhạt bền của MnO4⁻, dấu hiệu nhận biết điểm tương đương.
d) (AI giải đề cho tôi)
Lấy 55,00 mL nhưng tính chia cho 50,00 mL: C tính = 0,25 M > C thực ≈ 0,227 M, nên kết quả tính lớn hơn thực tế.