Câu 27THPT
Question 16. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa Mia và Sam.)
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
c. Sam: We're going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
d. Mia: How are you planning to spend your summer break?
e. Sam: I'm planning to take a road trip with some friends.
Question 16. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa Mia và Sam.)
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
c. Sam: We're going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
d. Mia: How are you planning to spend your summer break?
e. Sam: I'm planning to take a road trip with some friends.
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
c. Sam: We're going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
d. Mia: How are you planning to spend your summer break?
e. Sam: I'm planning to take a road trip with some friends.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: A
Hướng dẫn giải chi tiết
d. Mia: How are you planning to spend your summer break? — Câu hỏi đúng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về một kế hoạch đã được dự định trước, rất phù hợp làm câu mở đầu hội thoại. Dịch câu: Bạn đang dự định sẽ dành kỳ nghỉ hè của mình như thế nào?
e. Sam: I'm planning to take a road trip with some friends. — Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở d; cấu trúc "be planning to" diễn tả kế hoạch rõ ràng. Dịch câu: Mình đang dự định sẽ đi du lịch bằng ô tô cùng một vài người bạn.
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going? — Câu cảm thán thể hiện phản ứng tích cực, sau đó là câu hỏi tiếp nối để khai thác thêm thông tin. Dịch câu: Nghe thật thú vị! Bạn dự định sẽ đi đâu vậy?
c. Sam: We're going to explore some national parks. We all love nature and hiking. — Trả lời cụ thể cho câu hỏi "Where", câu sau bổ sung lý do để làm nội dung tự nhiên và đầy đủ hơn. Dịch câu: Bọn mình sẽ khám phá một vài vườn quốc gia. Tất cả chúng mình đều yêu thiên nhiên và thích đi bộ đường dài.
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip. — Câu thể hiện cảm xúc tích cực kèm lời chúc, phù hợp để kết thúc hội thoại. Dịch câu: Nghe tuyệt vời thật! Mình hy vọng các bạn sẽ có một chuyến đi thật đáng nhớ.
e. Sam: I'm planning to take a road trip with some friends. — Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở d; cấu trúc "be planning to" diễn tả kế hoạch rõ ràng. Dịch câu: Mình đang dự định sẽ đi du lịch bằng ô tô cùng một vài người bạn.
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going? — Câu cảm thán thể hiện phản ứng tích cực, sau đó là câu hỏi tiếp nối để khai thác thêm thông tin. Dịch câu: Nghe thật thú vị! Bạn dự định sẽ đi đâu vậy?
c. Sam: We're going to explore some national parks. We all love nature and hiking. — Trả lời cụ thể cho câu hỏi "Where", câu sau bổ sung lý do để làm nội dung tự nhiên và đầy đủ hơn. Dịch câu: Bọn mình sẽ khám phá một vài vườn quốc gia. Tất cả chúng mình đều yêu thiên nhiên và thích đi bộ đường dài.
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip. — Câu thể hiện cảm xúc tích cực kèm lời chúc, phù hợp để kết thúc hội thoại. Dịch câu: Nghe tuyệt vời thật! Mình hy vọng các bạn sẽ có một chuyến đi thật đáng nhớ.