Question 19. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích.)
a. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.
b. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.
c. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.
d. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.
e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life.

Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life. — Câu mang tính khái quát, giới thiệu chủ đề chính của đoạn là tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, phù hợp làm câu mở đoạn. Dịch câu: Biến đổi khí hậu, gây ra những thay đổi trong các kiểu thời tiết, đang tác động tiêu cực đến đời sống con người.
b. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country. — “Its” quay lại “climate change” ở câu e; câu này nêu hậu quả rõ ràng nhất, phát triển trực tiếp ý mở đoạn. Dịch câu: Hệ quả rõ ràng nhất của hiện tượng này là sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và hạn hán, vốn hiện nay có thể xảy ra ở bất kỳ quốc gia nào.
a. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests. — Cụm “Another outcome” báo hiệu việc bổ sung thêm một hậu quả khác, tạo sự liên kết logic với câu b. Dịch câu: Một hệ quả khác của biến đổi khí hậu là mối đe dọa đối với nông nghiệp, khi nông dân phải vật lộn với thời tiết khó lường làm gián đoạn mùa màng.
c. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals. — “This environmental shift” tổng hợp các tác động đã nêu trước đó và dẫn đến kết luận về nhu cầu cấp bách phải thay đổi. Dịch câu: Sự thay đổi môi trường này làm nổi bật nhu cầu cấp bách về các biện pháp bền vững, đòi hỏi sự thay đổi từ cả chính phủ lẫn cá nhân.
d. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole. — Câu điều kiện đưa ra cảnh báo về hậu quả lâu dài, rất phù hợp để kết thúc đoạn văn. Dịch câu: Nếu bị bỏ qua, những vấn đề này có thể gây tác động nghiêm trọng đến các thế hệ tương lai và đa dạng sinh học nói chung.
Câu hỏi này trích từ đề thi chính thức:

Đề Thi Thử Tốt Nghiệp THPT Tiếng Anh 2026 THPT Chuyên Hạ Long - Quảng Ninh Lần 1

68 câu hỏi•Thời gian 50 phút•Chấm điểm & giải thích chi tiết
Làm trọn bộ đề thi này

Các câu hỏi khác trong đề (68 câu)

Xem toàn bộ đề →
Câu 23:Question 11.
Xem →
Câu 24:Question 12.
Xem →
Câu 25:Question 13.
Xem →
Câu 26:Question 14.
Xem →
Câu 27:Question 16. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa
Xem →
Câu 28:Question 17. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa
Xem →
Câu 29:Question 18. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm email từ Liam gửi Etha
Xem →
Câu 30:Question 19. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích.) a. Another outcome of cli
Xem →
Câu 31:Question 20. The word “surged” in paragraph 1 mostly means .
Xem →
Câu 32:Which of the following is mentioned as one form of a digital detox?
Xem →
Câu 33:According to paragraph 2, which of the following is mentioned as a primary motivation for engaging in a digital detox?
Xem →
Câu 34:The word “abstention” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to .
Xem →
Câu 35:Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 3?
Xem →
Câu 36:The pronoun “they” in paragraph 3 refers to .
Xem →
Câu 37:Where in the passage does the following sentence best fit? This suggests that the perceived benefits might be short-lived rather than transf
Xem →