Câu 28THPT
Question 17. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa Tom và Sarah.)
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I'm planning to study this weekend to catch up on the topics.
b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
c. Tom: Maybe we can study together-it'll help us stay focused and clear up any doubts.
Question 17. (Câu hỏi gốc không nằm trong các trang được cung cấp; nội dung câu hỏi được lấy từ trang giải thích, gồm các câu hội thoại giữa Tom và Sarah.)
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I'm planning to study this weekend to catch up on the topics.
b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
c. Tom: Maybe we can study together-it'll help us stay focused and clear up any doubts.
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I'm planning to study this weekend to catch up on the topics.
b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
c. Tom: Maybe we can study together-it'll help us stay focused and clear up any doubts.
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam? — Câu mở đầu hội thoại với lời chào và câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về sự chuẩn bị cho kỳ thi tính đến thời điểm hiện tại. Dịch câu: Chào Sarah! Bạn đã bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi toán chưa?
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I'm planning to study this weekend to catch up on the topics. — Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở b; "Not yet" phủ định ở hiện tại, còn "be planning to" diễn tả kế hoạch trong tương lai gần. Dịch câu: Chào Tom. Chưa đâu, nhưng mình đang dự định sẽ học vào cuối tuần này để theo kịp các phần kiến thức.
c. Tom: Maybe we can study together—it'll help us stay focused and clear up any doubts. — Câu đề nghị mang tính gợi ý; mệnh đề sau dấu gạch nói giải thích lợi ích của việc học cùng nhau, rất phù hợp để kết đoạn hội thoại. Dịch câu: Có lẽ chúng ta có thể học cùng nhau — điều đó sẽ giúp chúng ta tập trung hơn và giải đáp được những thắc mắc.
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I'm planning to study this weekend to catch up on the topics. — Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở b; "Not yet" phủ định ở hiện tại, còn "be planning to" diễn tả kế hoạch trong tương lai gần. Dịch câu: Chào Tom. Chưa đâu, nhưng mình đang dự định sẽ học vào cuối tuần này để theo kịp các phần kiến thức.
c. Tom: Maybe we can study together—it'll help us stay focused and clear up any doubts. — Câu đề nghị mang tính gợi ý; mệnh đề sau dấu gạch nói giải thích lợi ích của việc học cùng nhau, rất phù hợp để kết đoạn hội thoại. Dịch câu: Có lẽ chúng ta có thể học cùng nhau — điều đó sẽ giúp chúng ta tập trung hơn và giải đáp được những thắc mắc.