Thực hiện các thí nghiệm sau:
(1) Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO.
(2) Ngâm lá kẽm trong dung dịch HCl loãng.
(3) Ngâm lá sắt được cuộn dây đồng trong dung dịch HCl.
(4) Đặt một vật làm bằng gang ngoài không khí ẩm trong nhiều ngày.
(5) Ngâm một miếng đồng vào dung dịch Fe(SO).
Số thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hoá là
Thực hiện các thí nghiệm sau:
(1) Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO.
(2) Ngâm lá kẽm trong dung dịch HCl loãng.
(3) Ngâm lá sắt được cuộn dây đồng trong dung dịch HCl.
(4) Đặt một vật làm bằng gang ngoài không khí ẩm trong nhiều ngày.
(5) Ngâm một miếng đồng vào dung dịch Fe(SO).
Số thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hoá là
(1) Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO.
(2) Ngâm lá kẽm trong dung dịch HCl loãng.
(3) Ngâm lá sắt được cuộn dây đồng trong dung dịch HCl.
(4) Đặt một vật làm bằng gang ngoài không khí ẩm trong nhiều ngày.
(5) Ngâm một miếng đồng vào dung dịch Fe(SO).
Số thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hoá là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: C
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét từng thí nghiệm: (1) Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO: chỉ có một kim loại Cu phản ứng trực tiếp với ion Ag (Cu + 2AgNO → Cu(NO) + 2Ag), đây là ăn mòn hóa học, không phải ăn mòn điện hóa vì không có cặp kim loại/electrode khác nhau. (2) Ngâm lá kẽm trong dung dịch HCl loãng: kẽm kỹ thuật luôn chứa tạp chất, tạo nên cặp electrode Zn–tạp trong môi trường axit, xảy ra ăn mòn điện hóa (Zn bị hòa tan, H khử ở cathode). (3) Lá sắt cuộn dây đồng trong dung dịch HCl: Fe và Cu tiếp xúc nhau tạo cặp electrode Fe–Cu trong axit, Fe là cực âm bị ăn mòn → ăn mòn điện hóa (đây chính là thí nghiệm minh họa kinh điển). (4) Vật bằng gang (Fe trộn với C, cementite) ngoài không khí ẩm: bề mặt kim loại và tạp carbon tạo cặp electrode, nước ẩm làm điện phân → ăn mòn điện hóa (gỉ sét). (5) Ngâm đồng vào dung dịch Fe(SO): Cu phản ứng trực tiếp với Fe (Cu + 2Fe → Cu + 2Fe), là ăn mòn hóa học. Vậy số thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa là (2), (3), (4) → 3 thí nghiệm, tương ứng phương án C, khớp với đáp án của đề.
Xét từng thí nghiệm: (1) Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO: chỉ có một kim loại Cu phản ứng trực tiếp với ion Ag (Cu + 2AgNO → Cu(NO) + 2Ag), đây là ăn mòn hóa học, không phải ăn mòn điện hóa vì không có cặp kim loại/electrode khác nhau. (2) Ngâm lá kẽm trong dung dịch HCl loãng: kẽm kỹ thuật luôn chứa tạp chất, tạo nên cặp electrode Zn–tạp trong môi trường axit, xảy ra ăn mòn điện hóa (Zn bị hòa tan, H khử ở cathode). (3) Lá sắt cuộn dây đồng trong dung dịch HCl: Fe và Cu tiếp xúc nhau tạo cặp electrode Fe–Cu trong axit, Fe là cực âm bị ăn mòn → ăn mòn điện hóa (đây chính là thí nghiệm minh họa kinh điển). (4) Vật bằng gang (Fe trộn với C, cementite) ngoài không khí ẩm: bề mặt kim loại và tạp carbon tạo cặp electrode, nước ẩm làm điện phân → ăn mòn điện hóa (gỉ sét). (5) Ngâm đồng vào dung dịch Fe(SO): Cu phản ứng trực tiếp với Fe (Cu + 2Fe → Cu + 2Fe), là ăn mòn hóa học. Vậy số thí nghiệm xảy ra ăn mòn điện hóa là (2), (3), (4) → 3 thí nghiệm, tương ứng phương án C, khớp với đáp án của đề.