Tiến hành các thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho vào hai ống nghiệm (1) và (2) mỗi ống 1 mL ethyl acetate.
Bước 2: Thêm 2 mL dung dịch HSO 20\% vào ống nghiệm (1); 2 mL dung dịch NaOH 30\% vào ống nghiệm (2).
Bước 3: Đun cách thủy ống nghiệm (1) và (2) trong cốc thủy tinh ở nhiệt độ 60 – 70 °C khoảng 5 phút.
Tiến hành các thí nghiệm theo các bước sau:
Bước 1: Cho vào hai ống nghiệm (1) và (2) mỗi ống 1 mL ethyl acetate.
Bước 2: Thêm 2 mL dung dịch HSO 20\% vào ống nghiệm (1); 2 mL dung dịch NaOH 30\% vào ống nghiệm (2).
Bước 3: Đun cách thủy ống nghiệm (1) và (2) trong cốc thủy tinh ở nhiệt độ 60 – 70 °C khoảng 5 phút.
Bước 1: Cho vào hai ống nghiệm (1) và (2) mỗi ống 1 mL ethyl acetate.
Bước 2: Thêm 2 mL dung dịch HSO 20\% vào ống nghiệm (1); 2 mL dung dịch NaOH 30\% vào ống nghiệm (2).
Bước 3: Đun cách thủy ống nghiệm (1) và (2) trong cốc thủy tinh ở nhiệt độ 60 – 70 °C khoảng 5 phút.
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Sau bước 2, chất lỏng trong ống nghiệm (1) và ống nghiệm (2) đều chứa ethyl acetate có CTCT là CHCOOCH.
b)
Sau bước 3, chất lỏng trong cả hai ống nghiệm đều đồng nhất.
c)
Sau bước 3, sản phẩm phản ứng thủy phân trong cả hai ống nghiệm đều tan tốt trong nước.
d)
Methyl propionate là đồng phân của ester ethyl acetate.
Đáp án chính thức: a:S,b:S,c:Đ,d:Đ
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Câu 4 (Phần II): Thí nghiệm thủy phân ethyl acetate (CH3COOC2H5).
a) SAI: Ethyl acetate có công thức cấu tạo là CH3COOC2H5 (CH3COOCH2CH3), không phải CH3COOCH3 (đó là methyl acetate).
b) SAI: Sau bước 3, ống (2) với NaOH 30% thủy phân kiềm hoàn toàn: CH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OH, chất lỏng đồng nhất. Ống (1) với H2SO4 20% chỉ thủy phân acid chậm và một phần, còn ethyl acetate không tan trong nước tạo lớp riêng nên chất lỏng không đồng nhất.
c) ĐÚNG: Sản phẩm thủy phân ở ống (1) là acetic acid và ethanol, ở ống (2) là sodium acetate và ethanol — đều tan tốt trong nước.
d) ĐÚNG: Methyl propionate CH3CH2COOCH3 có công thức phân tử C4H8O2, trùng với ethyl acetate CH3COOC2H5, nên là đồng phân của nhau.
Đáp án khớp với đáp án nguồn: a-S, b-S, c-Đ, d-Đ.
a) (AI giải đề cho tôi)
Ethyl acetate có CTCT là CH3COOC2H5, không phải CH3COOCH3 (methyl acetate).
b) (AI giải đề cho tôi)
Ống (1) thủy phân acid không hoàn toàn, ethyl acetate dư không tan trong nước nên chất lỏng không đồng nhất (ống (2) thủy phân kiềm hoàn toàn thì đồng nhất).
c) (AI giải đề cho tôi)
Sản phẩm thủy phân: ống (1) cho CH3COOH và C2H5OH; ống (2) cho CH3COONa và C2H5OH — đều tan tốt trong nước.
d) (AI giải đề cho tôi)
Methyl propionate (CH3CH2COOCH3) và ethyl acetate (CH3COOC2H5) cùng công thức phân tử C4H8O2 nên là đồng phân của nhau.
Câu 4 (Phần II): Thí nghiệm thủy phân ethyl acetate (CH3COOC2H5).
a) SAI: Ethyl acetate có công thức cấu tạo là CH3COOC2H5 (CH3COOCH2CH3), không phải CH3COOCH3 (đó là methyl acetate).
b) SAI: Sau bước 3, ống (2) với NaOH 30% thủy phân kiềm hoàn toàn: CH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OH, chất lỏng đồng nhất. Ống (1) với H2SO4 20% chỉ thủy phân acid chậm và một phần, còn ethyl acetate không tan trong nước tạo lớp riêng nên chất lỏng không đồng nhất.
c) ĐÚNG: Sản phẩm thủy phân ở ống (1) là acetic acid và ethanol, ở ống (2) là sodium acetate và ethanol — đều tan tốt trong nước.
d) ĐÚNG: Methyl propionate CH3CH2COOCH3 có công thức phân tử C4H8O2, trùng với ethyl acetate CH3COOC2H5, nên là đồng phân của nhau.
Đáp án khớp với đáp án nguồn: a-S, b-S, c-Đ, d-Đ.
a) (AI giải đề cho tôi)
Ethyl acetate có CTCT là CH3COOC2H5, không phải CH3COOCH3 (methyl acetate).
b) (AI giải đề cho tôi)
Ống (1) thủy phân acid không hoàn toàn, ethyl acetate dư không tan trong nước nên chất lỏng không đồng nhất (ống (2) thủy phân kiềm hoàn toàn thì đồng nhất).
c) (AI giải đề cho tôi)
Sản phẩm thủy phân: ống (1) cho CH3COOH và C2H5OH; ống (2) cho CH3COONa và C2H5OH — đều tan tốt trong nước.
d) (AI giải đề cho tôi)
Methyl propionate (CH3CH2COOCH3) và ethyl acetate (CH3COOC2H5) cùng công thức phân tử C4H8O2 nên là đồng phân của nhau.