Câu 20THPT#tax:v1#topic:CHEM12.NITRO.PEPTIDE_PROTEIN
Aspartame (APM) là một chất làm ngọt nhân tạo, còn được gọi là đường hóa học không chứa đường saccharide, có độ ngọt gấp 200 lần đường ăn thông thường. APM có chứa năng lượng tương đương saccharose (khoảng 17 kJ/g), tuy nhiên chỉ cần một lượng rất nhỏ APM đã tạo ra độ ngọt cần thiết, do đó năng lượng chúng ta đưa vào cơ thể sẽ không đáng kể. Vì vậy aspartame được FDA (Hoa Kỳ) và các cơ quan y tế uy tín phê duyệt là an toàn cho người bị bệnh tiểu đường và béo phì khi sử dụng trong giới hạn cho phép. Công thức cấu tạo của APM cho như hình bên.

Aspartame (APM) là một chất làm ngọt nhân tạo, còn được gọi là đường hóa học không chứa đường saccharide, có độ ngọt gấp 200 lần đường ăn thông thường. APM có chứa năng lượng tương đương saccharose (khoảng 17 kJ/g), tuy nhiên chỉ cần một lượng rất nhỏ APM đã tạo ra độ ngọt cần thiết, do đó năng lượng chúng ta đưa vào cơ thể sẽ không đáng kể. Vì vậy aspartame được FDA (Hoa Kỳ) và các cơ quan y tế uy tín phê duyệt là an toàn cho người bị bệnh tiểu đường và béo phì khi sử dụng trong giới hạn cho phép. Công thức cấu tạo của APM cho như hình bên.


Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Người bị bệnh tiểu đường có thể sử dụng đường aspartame mà không làm tăng lượng glucose trong máu.
b)
Aspartame bị thủy phân trong môi trường kiềm và 1 mol APM phản ứng được tối đa với 2 mol NaOH.
c)
Phân tử aspartame là một dipeptide và được tạo bởi hai đơn vị α- amino acid là glutamic acid và alanine.
d)
Aspartame thuộc loại hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử chứa hai loại nhóm chức.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:S,c:S,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
APM có công thức: HOOC–CH2–CH(NH2)–CO–NH–CH(CH2–C6H5)–COOCH3.
a) Đúng: APM không chứa saccharide, không phân hủy thành glucose, lượng dùng rất nhỏ nên không làm tăng glucose máu; FDA phê duyệt an toàn cho người tiểu đường trong giới hạn cho phép.
b) Sai: Trong môi trường kiềm, 1 mol APM thủy phân nhóm ester (–COOCH3) tốn 1 mol NaOH, thủy phân liên kết peptide (–CO–NH–) tốn 1 mol NaOH, đồng thời nhóm –COOH trung hòa thêm 1 mol NaOH → tổng tối đa 3 mol NaOH, không phải 2 mol.
c) Sai: APM là dipeptide nhưng được tạo từ aspartic acid và phenylalanine (phenylalanine ở dạng methyl ester), không phải glutamic acid và alanine.
d) Sai: APM là hợp chất tạp chức nhưng phân tử chứa nhiều hơn hai loại nhóm chức: carboxyl (–COOH), amino (–NH2), amide (peptide) và ester (–COOCH3).
a) (AI giải đề cho tôi)
APM không chứa saccharide, không tạo glucose khi chuyển hóa, lượng dùng rất nhỏ nên không làm tăng glucose máu; an toàn cho người tiểu đường trong giới hạn cho phép.
b) (AI giải đề cho tôi)
1 mol APM phản ứng tối đa với 3 mol NaOH: 1 mol cho thủy phân ester, 1 mol cho thủy phân liên kết peptide, 1 mol trung hòa nhóm –COOH.
c) (AI giải đề cho tôi)
APM là dipeptide tạo từ aspartic acid và phenylalanine (dạng methyl ester), không phải glutamic acid và alanine.
d) (AI giải đề cho tôi)
APM là hợp chất tạp chức nhưng chứa nhiều hơn hai loại nhóm chức: –COOH, –NH2, nhóm amide (peptide) và nhóm ester.
APM có công thức: HOOC–CH2–CH(NH2)–CO–NH–CH(CH2–C6H5)–COOCH3.
a) Đúng: APM không chứa saccharide, không phân hủy thành glucose, lượng dùng rất nhỏ nên không làm tăng glucose máu; FDA phê duyệt an toàn cho người tiểu đường trong giới hạn cho phép.
b) Sai: Trong môi trường kiềm, 1 mol APM thủy phân nhóm ester (–COOCH3) tốn 1 mol NaOH, thủy phân liên kết peptide (–CO–NH–) tốn 1 mol NaOH, đồng thời nhóm –COOH trung hòa thêm 1 mol NaOH → tổng tối đa 3 mol NaOH, không phải 2 mol.
c) Sai: APM là dipeptide nhưng được tạo từ aspartic acid và phenylalanine (phenylalanine ở dạng methyl ester), không phải glutamic acid và alanine.
d) Sai: APM là hợp chất tạp chức nhưng phân tử chứa nhiều hơn hai loại nhóm chức: carboxyl (–COOH), amino (–NH2), amide (peptide) và ester (–COOCH3).
a) (AI giải đề cho tôi)
APM không chứa saccharide, không tạo glucose khi chuyển hóa, lượng dùng rất nhỏ nên không làm tăng glucose máu; an toàn cho người tiểu đường trong giới hạn cho phép.
b) (AI giải đề cho tôi)
1 mol APM phản ứng tối đa với 3 mol NaOH: 1 mol cho thủy phân ester, 1 mol cho thủy phân liên kết peptide, 1 mol trung hòa nhóm –COOH.
c) (AI giải đề cho tôi)
APM là dipeptide tạo từ aspartic acid và phenylalanine (dạng methyl ester), không phải glutamic acid và alanine.
d) (AI giải đề cho tôi)
APM là hợp chất tạp chức nhưng chứa nhiều hơn hai loại nhóm chức: –COOH, –NH2, nhóm amide (peptide) và nhóm ester.