Câu 21THPT#tax:v1#topic:CHEM10.ENERGY.ENTHALPY
Các muối carbonate của kim loại nhóm IIA có công thức chung là (MCO). Một số muối phổ biến trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng quan trọng. Chúng đều bị phân hủy bởi nhiệt theo phản ứng sau: MCO(s) MO(s) + CO(g).
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng trên tương ứng với các chất được cho trong bảng sau:
Muối (MCO) MgCO(s) CaCO(s) SrCO(s) BaCO(s) (kJ) 101,08 183,31 234,55 274,68
Các muối carbonate của kim loại nhóm IIA có công thức chung là (MCO). Một số muối phổ biến trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng quan trọng. Chúng đều bị phân hủy bởi nhiệt theo phản ứng sau: MCO(s) MO(s) + CO(g).
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng trên tương ứng với các chất được cho trong bảng sau:
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng trên tương ứng với các chất được cho trong bảng sau:
| Muối (MCO) | MgCO(s) | CaCO(s) | SrCO(s) | BaCO(s) |
| (kJ) | 101,08 | 183,31 | 234,55 | 274,68 |
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Độ bền nhiệt và nhiệt độ bắt đầu phân hủy của các muối carbonate tăng dần từ MgCO đến BaCO.
b)
Khi phân hủy cùng một khối lượng các muối carbonate, nhiệt lượng cần dùng tăng dần từ MgCO đến BaCO.
c)
Phản ứng nhiệt phân các muối MgCO, CaCO, SrCO, BaCO đều là phản ứng thu nhiệt.
d)
Giá trị trong bảng trên cũng là nhiệt độ tạo thành chuẩn của các muối MCO tương ứng.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:S,c:Đ,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét phản ứng nhiệt phân MCO3(s) → MO(s) + CO2(g) với ΔrH°298 tăng dần: MgCO3 (101,08 kJ) < CaCO3 (183,31 kJ) < SrCO3 (234,55 kJ) < BaCO3 (274,68 kJ).
a) Đúng: ΔrH° càng lớn (thu nhiệt nhiều hơn) thì muối càng bền nhiệt, nhiệt độ bắt đầu phân hủy càng cao; do đó độ bền nhiệt tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
b) Sai: Với cùng khối lượng m, nhiệt lượng cần là Q = (ΔrH°/M)·m. Tính nhiệt lượng trên 1 gam: MgCO3: 101,08/84,3 ≈ 1,20 kJ/g; CaCO3: 183,31/100,1 ≈ 1,83 kJ/g; SrCO3: 234,55/147,6 ≈ 1,59 kJ/g; BaCO3: 274,68/197,3 ≈ 1,39 kJ/g. Trật tự là CaCO3 > SrCO3 > BaCO3 > MgCO3, không tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
c) Đúng: Cả bốn giá trị ΔrH°298 đều dương (> 0) nên cả bốn phản ứng đều thu nhiệt.
d) Sai: ΔrH°298 là biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân, không phải enthalpy tạo thành chuẩn (ΔfH°) của muối MCO3; hai đại lượng này có ý nghĩa khác nhau. Kết quả khớp với đáp án chính thức trong tài liệu (a Đúng, b Sai, c Đúng, d Sai).
a) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) ΔrH°298 tăng dần từ MgCO3 (101,08 kJ) đến BaCO3 (274,68 kJ); phản ứng thu nhiệt càng nhiều thì muối càng bền nhiệt, nhiệt độ bắt đầu phân hủy càng cao.
b) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) Nhiệt lượng trên 1 gam muối bằng ΔrH°/M: MgCO3 ≈ 1,20; CaCO3 ≈ 1,83; SrCO3 ≈ 1,59; BaCO3 ≈ 1,39 kJ/g. Trật tự không tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3 (CaCO3 cần nhiều nhiệt nhất trên cùng khối lượng).
c) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) Cả bốn giá trị ΔrH°298 đều dương nên cả bốn phản ứng nhiệt phân đều thu nhiệt.
d) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) ΔrH°298 là enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân, không phải enthalpy tạo thành chuẩn ΔfH° của các muối MCO3.
Xét phản ứng nhiệt phân MCO3(s) → MO(s) + CO2(g) với ΔrH°298 tăng dần: MgCO3 (101,08 kJ) < CaCO3 (183,31 kJ) < SrCO3 (234,55 kJ) < BaCO3 (274,68 kJ).
a) Đúng: ΔrH° càng lớn (thu nhiệt nhiều hơn) thì muối càng bền nhiệt, nhiệt độ bắt đầu phân hủy càng cao; do đó độ bền nhiệt tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
b) Sai: Với cùng khối lượng m, nhiệt lượng cần là Q = (ΔrH°/M)·m. Tính nhiệt lượng trên 1 gam: MgCO3: 101,08/84,3 ≈ 1,20 kJ/g; CaCO3: 183,31/100,1 ≈ 1,83 kJ/g; SrCO3: 234,55/147,6 ≈ 1,59 kJ/g; BaCO3: 274,68/197,3 ≈ 1,39 kJ/g. Trật tự là CaCO3 > SrCO3 > BaCO3 > MgCO3, không tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3.
c) Đúng: Cả bốn giá trị ΔrH°298 đều dương (> 0) nên cả bốn phản ứng đều thu nhiệt.
d) Sai: ΔrH°298 là biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân, không phải enthalpy tạo thành chuẩn (ΔfH°) của muối MCO3; hai đại lượng này có ý nghĩa khác nhau. Kết quả khớp với đáp án chính thức trong tài liệu (a Đúng, b Sai, c Đúng, d Sai).
a) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) ΔrH°298 tăng dần từ MgCO3 (101,08 kJ) đến BaCO3 (274,68 kJ); phản ứng thu nhiệt càng nhiều thì muối càng bền nhiệt, nhiệt độ bắt đầu phân hủy càng cao.
b) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) Nhiệt lượng trên 1 gam muối bằng ΔrH°/M: MgCO3 ≈ 1,20; CaCO3 ≈ 1,83; SrCO3 ≈ 1,59; BaCO3 ≈ 1,39 kJ/g. Trật tự không tăng dần từ MgCO3 đến BaCO3 (CaCO3 cần nhiều nhiệt nhất trên cùng khối lượng).
c) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) Cả bốn giá trị ΔrH°298 đều dương nên cả bốn phản ứng nhiệt phân đều thu nhiệt.
d) (AI giải đề cho tôi)
(AI giải đề cho tôi) ΔrH°298 là enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân, không phải enthalpy tạo thành chuẩn ΔfH° của các muối MCO3.