Cho các phát biểu sau:
(1) Fructozo chuyển thành glucozo trong môi trường axit hoặc môi trường kiềm.
(2) Ở điều kiện thường, anilin là chất rắn.
(3) Các amino axit là những chất rắn ở dạng tinh thể không màu, có vị ngọt.
(4) Các chất CHNH, CHOH, NaHCO đều có khả năng phản ứng với HCOOH.
(5) Trong một phân tử triolein có 3 liên kết π.
(6) 1 mol Gly-Ala-Glu phản ứng tối đa với 3 mol NaOH
(7) Khử hoàn toàn fructozo bằng hidro (xúc tác Ni, t°) thu được ancol đa chức.
Số phát biểu đúng là
Cho các phát biểu sau:
(1) Fructozo chuyển thành glucozo trong môi trường axit hoặc môi trường kiềm.
(2) Ở điều kiện thường, anilin là chất rắn.
(3) Các amino axit là những chất rắn ở dạng tinh thể không màu, có vị ngọt.
(4) Các chất CHNH, CHOH, NaHCO đều có khả năng phản ứng với HCOOH.
(5) Trong một phân tử triolein có 3 liên kết π.
(6) 1 mol Gly-Ala-Glu phản ứng tối đa với 3 mol NaOH
(7) Khử hoàn toàn fructozo bằng hidro (xúc tác Ni, t°) thu được ancol đa chức.
Số phát biểu đúng là
(1) Fructozo chuyển thành glucozo trong môi trường axit hoặc môi trường kiềm.
(2) Ở điều kiện thường, anilin là chất rắn.
(3) Các amino axit là những chất rắn ở dạng tinh thể không màu, có vị ngọt.
(4) Các chất CHNH, CHOH, NaHCO đều có khả năng phản ứng với HCOOH.
(5) Trong một phân tử triolein có 3 liên kết π.
(6) 1 mol Gly-Ala-Glu phản ứng tối đa với 3 mol NaOH
(7) Khử hoàn toàn fructozo bằng hidro (xúc tác Ni, t°) thu được ancol đa chức.
Số phát biểu đúng là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Xét từng phát biểu: (1) SAI — fructozo chỉ chuyển thành glucozo trong môi trường kiềm (do sự đồng phân hóa qua dạng enol); trong môi trường axit không có sự chuyển hóa này. (2) SAI — ở điều kiện thường anilin là chất lỏng (khối lượng riêng ~1,02 g/mL), không phải chất rắn. (3) SAI — amino axit là chất rắn tinh thể không màu nhưng không phải amino axit nào cũng có vị ngọt (một số có vị đắng, vị chua...). (4) SAI — CH3NH2 (baze) và NaHCO3 (muối của axit yếu) phản ứng được với HCOOH, nhưng C2H5OH chỉ phản ứng với HCOOH khi có H2SO4 đặc làm xúc tác và đun nóng (phản ứng este hóa), không phải phản ứng thông thường ở điều kiện thường. (5) ĐÚNG — triolein là trieste của glycerol với 3 gốc axit oleic, mỗi gốc có 1 liên kết C=C, nên phân tử có 3 liên kết π. (6) ĐÚNG — Gly-Ala-Glu có 2 liên kết peptit (cần 2 mol NaOH để thủy phân) và 1 nhóm -COOH tự do ở gốc Glu (cần 1 mol NaOH), tổng cộng tối đa 3 mol NaOH. (7) ĐÚNG — khử hoàn toàn fructozo bằng H2/Ni, t° làm cộng H2 vào nhóm C=O, thu được hỗn hợp sorbitol và mannitol, đều là ancol đa chức. Vậy có 3 phát biểu đúng là (5), (6), (7) → chọn D.
Xét từng phát biểu: (1) SAI — fructozo chỉ chuyển thành glucozo trong môi trường kiềm (do sự đồng phân hóa qua dạng enol); trong môi trường axit không có sự chuyển hóa này. (2) SAI — ở điều kiện thường anilin là chất lỏng (khối lượng riêng ~1,02 g/mL), không phải chất rắn. (3) SAI — amino axit là chất rắn tinh thể không màu nhưng không phải amino axit nào cũng có vị ngọt (một số có vị đắng, vị chua...). (4) SAI — CH3NH2 (baze) và NaHCO3 (muối của axit yếu) phản ứng được với HCOOH, nhưng C2H5OH chỉ phản ứng với HCOOH khi có H2SO4 đặc làm xúc tác và đun nóng (phản ứng este hóa), không phải phản ứng thông thường ở điều kiện thường. (5) ĐÚNG — triolein là trieste của glycerol với 3 gốc axit oleic, mỗi gốc có 1 liên kết C=C, nên phân tử có 3 liên kết π. (6) ĐÚNG — Gly-Ala-Glu có 2 liên kết peptit (cần 2 mol NaOH để thủy phân) và 1 nhóm -COOH tự do ở gốc Glu (cần 1 mol NaOH), tổng cộng tối đa 3 mol NaOH. (7) ĐÚNG — khử hoàn toàn fructozo bằng H2/Ni, t° làm cộng H2 vào nhóm C=O, thu được hỗn hợp sorbitol và mannitol, đều là ancol đa chức. Vậy có 3 phát biểu đúng là (5), (6), (7) → chọn D.