Dung dịch X gồm CuSO và NaCl. Tiến hành điện phân dung dịch X với điện cực trơ, màng ngăn xốp, cường độ dòng điện 0,5A, hiệu suất điện phân là 100%. Lượng khí sinh ra từ bình điện phân và lượng kim loại Cu sinh ra ở cathode theo thời gian điện phân được cho ở bảng sau:
Thời gian điện phân (giây) t t + 17370 3t Lượng khí sinh ra từ bình điện phân (mol) a a + 0,075 4,5a Lượng kim loại Cu sinh ra ở cathode (mol) 0,06 0,075 0,075
Số mol NaCl trong X là?
Dung dịch X gồm CuSO và NaCl. Tiến hành điện phân dung dịch X với điện cực trơ, màng ngăn xốp, cường độ dòng điện 0,5A, hiệu suất điện phân là 100%. Lượng khí sinh ra từ bình điện phân và lượng kim loại Cu sinh ra ở cathode theo thời gian điện phân được cho ở bảng sau:
Số mol NaCl trong X là?
| Thời gian điện phân (giây) | t | t + 17370 | 3t |
| Lượng khí sinh ra từ bình điện phân (mol) | a | a + 0,075 | 4,5a |
| Lượng kim loại Cu sinh ra ở cathode (mol) | 0,06 | 0,075 | 0,075 |
Số mol NaCl trong X là?
Đáp án chính thức: 0,3
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Điện phân dung dịch X (CuSO + NaCl) với điện cực trơ, màng ngăn xốp, I = 0,5 A, F = 96500 C/mol, hiệu suất 100%.
**Bước 1. Xác định CuSO.** Cu ở cathode tăng từ 0,06 → 0,075 mol rồi không đổi → mol.
**Bước 2. Tính điện lượng trong khoảng t → t + 17370 s.**
**Bước 3. Phân tích giai đoạn t → t + 17370.**
- Cathode: Cu + 2e → Cu. Lượng Cu tăng 0,075 − 0,06 = 0,015 mol → dùng 0,03 mol e.
- Còn lại 0,09 − 0,03 = 0,06 mol e: 2HO + 2e → H + 2OH → sinh 0,03 mol H.
- Tổng khí tăng 0,075 mol → khí ở anode tăng 0,075 − 0,03 = 0,045 mol.
- Cathode còn đang thu Cu nên anode chỉ có Cl mất electron (Cl ưu tiên trước OH): 2Cl → Cl + 2e.
**Bước 4. Tại thời điểm t.**
- Cathode chỉ có Cu (0,06 mol) → mol → s.
- Anode: Cl còn dư (vì sau đó vẫn còn Cl) nên khí tại t toàn là Cl: với mol.
**Bước 5. Giai đoạn t + 17370 → 3t.**
- Thời gian: s → mol.
- Khí tăng: mol.
- Cathode (Cu đã hết): H = 0,15/2 = 0,075 mol → anode sinh khí 0,135 − 0,075 = 0,06 mol gồm Cl (z mol) và O = (0,15 − 2z)/4:
**Bước 6. Tổng NaCl.**
Kiểm tra bảo toàn electron tại 3t: anode mol e = cathode mol e = ✓.
Vậy số mol NaCl trong X là **0,3 mol**, khớp với đáp án nguồn.
Điện phân dung dịch X (CuSO + NaCl) với điện cực trơ, màng ngăn xốp, I = 0,5 A, F = 96500 C/mol, hiệu suất 100%.
**Bước 1. Xác định CuSO.** Cu ở cathode tăng từ 0,06 → 0,075 mol rồi không đổi → mol.
**Bước 2. Tính điện lượng trong khoảng t → t + 17370 s.**
**Bước 3. Phân tích giai đoạn t → t + 17370.**
- Cathode: Cu + 2e → Cu. Lượng Cu tăng 0,075 − 0,06 = 0,015 mol → dùng 0,03 mol e.
- Còn lại 0,09 − 0,03 = 0,06 mol e: 2HO + 2e → H + 2OH → sinh 0,03 mol H.
- Tổng khí tăng 0,075 mol → khí ở anode tăng 0,075 − 0,03 = 0,045 mol.
- Cathode còn đang thu Cu nên anode chỉ có Cl mất electron (Cl ưu tiên trước OH): 2Cl → Cl + 2e.
**Bước 4. Tại thời điểm t.**
- Cathode chỉ có Cu (0,06 mol) → mol → s.
- Anode: Cl còn dư (vì sau đó vẫn còn Cl) nên khí tại t toàn là Cl: với mol.
**Bước 5. Giai đoạn t + 17370 → 3t.**
- Thời gian: s → mol.
- Khí tăng: mol.
- Cathode (Cu đã hết): H = 0,15/2 = 0,075 mol → anode sinh khí 0,135 − 0,075 = 0,06 mol gồm Cl (z mol) và O = (0,15 − 2z)/4:
**Bước 6. Tổng NaCl.**
Kiểm tra bảo toàn electron tại 3t: anode mol e = cathode mol e = ✓.
Vậy số mol NaCl trong X là **0,3 mol**, khớp với đáp án nguồn.