Tinh luyện đồng (Cu) bằng phương pháp điện phân được tiến hành như sau:
Các khối đồng có độ tinh khiết thấp được gắn với cực dương của nguồn điện;
Các tấm đồng mỏng có độ tinh khiết cao được gắn với cực âm của nguồn điện.
Dung dịch điện phân là dung dịch CuSO.
Tinh luyện đồng (Cu) bằng phương pháp điện phân được tiến hành như sau:
Các khối đồng có độ tinh khiết thấp được gắn với cực dương của nguồn điện;
Các tấm đồng mỏng có độ tinh khiết cao được gắn với cực âm của nguồn điện.
Dung dịch điện phân là dung dịch CuSO.
Các khối đồng có độ tinh khiết thấp được gắn với cực dương của nguồn điện;
Các tấm đồng mỏng có độ tinh khiết cao được gắn với cực âm của nguồn điện.
Dung dịch điện phân là dung dịch CuSO.
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Tại anode chủ yếu xảy ra quá trình oxi hoá HO thành khí O và H.
b)
Các tạp chất không bị điện phân sẽ được giữ lại và bám vào anode.
c)
Nồng độ ion Cu trong dung dịch không đổi trong quá trình điện phân.
d)
Khối lượng Cu tan ra từ anode bằng khối lượng Cu bám vào cathode.
Đáp án chính thức: a:S,b:S,c:Đ,d:Đ
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Điện phân tinh luyện Cu: anode là đồng không tinh khiết, cathode là đồng tinh khiết, dung dịch CuSO4.
a) Sai. Tại anode, Cu (kim loại hoạt động hơn, là điện cực tan) bị oxi hóa trước: Cu → Cu^{2+} + 2e, chứ không phải oxi hóa H2O thành O2.
b) Sai. Các tạp chất không bị điện phân (như Ag, Pt, Au và tạp không tan) không bám vào anode mà rơi xuống đáy đáy điện phân tạo thành bùn anode.
c) Đúng. Mỗi mol Cu tan ở anode tạo 1 mol Cu^{2+}, đồng thời ở cathode 1 mol Cu^{2+} bị khử bám vào cathode, nên nồng độ Cu^{2+} trong dung dịch về cơ bản không đổi.
d) Đúng. Theo định luật Faraday, cùng cường độ dòng điện và thời gian, số mol electron qua hai cực bằng nhau; với Cu tan và Cu kết tủa đều theo quá trình Cu ↔ Cu^{2+} + 2e nên khối lượng Cu tan ở anode bằng khối lượng Cu bám ở cathode (khi anode gần như tinh khiết về Cu). Kết quả khớp với đáp án nguồn: a) Sai; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.
a) (AI giải đề cho tôi)
Tại anode, Cu bị oxi hóa: Cu → Cu^{2+} + 2e, không phải oxi hóa H2O thành O2.
b) (AI giải đề cho tôi)
Tạp chất không bị điện phân rơi xuống đáy tạo bùn anode, không bám vào anode.
c) (AI giải đề cho tôi)
Số mol Cu^{2+} sinh ra ở anode bằng số mol Cu^{2+} khử ở cathode nên nồng độ Cu^{2+} không đổi.
d) (AI giải đề cho tôi)
Theo định luật Faraday, số mol electron qua hai cực bằng nhau nên khối lượng Cu tan ở anode bằng khối lượng Cu bám ở cathode.
Điện phân tinh luyện Cu: anode là đồng không tinh khiết, cathode là đồng tinh khiết, dung dịch CuSO4.
a) Sai. Tại anode, Cu (kim loại hoạt động hơn, là điện cực tan) bị oxi hóa trước: Cu → Cu^{2+} + 2e, chứ không phải oxi hóa H2O thành O2.
b) Sai. Các tạp chất không bị điện phân (như Ag, Pt, Au và tạp không tan) không bám vào anode mà rơi xuống đáy đáy điện phân tạo thành bùn anode.
c) Đúng. Mỗi mol Cu tan ở anode tạo 1 mol Cu^{2+}, đồng thời ở cathode 1 mol Cu^{2+} bị khử bám vào cathode, nên nồng độ Cu^{2+} trong dung dịch về cơ bản không đổi.
d) Đúng. Theo định luật Faraday, cùng cường độ dòng điện và thời gian, số mol electron qua hai cực bằng nhau; với Cu tan và Cu kết tủa đều theo quá trình Cu ↔ Cu^{2+} + 2e nên khối lượng Cu tan ở anode bằng khối lượng Cu bám ở cathode (khi anode gần như tinh khiết về Cu). Kết quả khớp với đáp án nguồn: a) Sai; b) Sai; c) Đúng; d) Đúng.
a) (AI giải đề cho tôi)
Tại anode, Cu bị oxi hóa: Cu → Cu^{2+} + 2e, không phải oxi hóa H2O thành O2.
b) (AI giải đề cho tôi)
Tạp chất không bị điện phân rơi xuống đáy tạo bùn anode, không bám vào anode.
c) (AI giải đề cho tôi)
Số mol Cu^{2+} sinh ra ở anode bằng số mol Cu^{2+} khử ở cathode nên nồng độ Cu^{2+} không đổi.
d) (AI giải đề cho tôi)
Theo định luật Faraday, số mol electron qua hai cực bằng nhau nên khối lượng Cu tan ở anode bằng khối lượng Cu bám ở cathode.