Hòa tan hoàn toàn FeO trong dung dịch HSO (loãng, dư), thu được dung dịch X. Cho dãy gồm các chất: Cu, Fe(NO), KMnO, BaCl, Cl, KNO, NaCl. Số chất trong dãy phản ứng được với dung dịch X là
Hòa tan hoàn toàn FeO trong dung dịch HSO (loãng, dư), thu được dung dịch X. Cho dãy gồm các chất: Cu, Fe(NO), KMnO, BaCl, Cl, KNO, NaCl. Số chất trong dãy phản ứng được với dung dịch X là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: D
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Fe3O4 tan trong H2SO4 dư: Fe3O4 + 4H2SO4 → FeSO4 + Fe2(SO4)3 + 4H2O. Dung dịch X chứa Fe2+, Fe3+, H+ dư, SO4^2-. Xét từng chất: (1) Cu phản ứng với Fe3+: Cu + 2Fe3+ → Cu2+ + 2Fe2+ — có. (2) Fe(NO3)2: trong môi trường H+ dư, NO3- (tức HNO3) oxi hóa Fe2+ → NO — có. (3) KMnO4 oxi hóa Fe2+ (MnO4- + 5Fe2+ + 8H+ → Mn2+ + 5Fe3+ + 4H2O) — có. (4) BaCl2: Ba2+ + SO4^2- → BaSO4 kết tủa — có. (5) Cl2 oxi hóa Fe2+: Cl2 + 2Fe2+ → 2Cl- + 2Fe3+ — có. (6) KNO3: trong môi trường H+ dư, NO3- oxi hóa Fe2+ — có. (7) NaCl: không phản ứng với Fe2+/Fe3+/H2SO4 loãng — không. Vậy 6 chất phản ứng được, đáp án D, trùng với đáp án nguồn.
Fe3O4 tan trong H2SO4 dư: Fe3O4 + 4H2SO4 → FeSO4 + Fe2(SO4)3 + 4H2O. Dung dịch X chứa Fe2+, Fe3+, H+ dư, SO4^2-. Xét từng chất: (1) Cu phản ứng với Fe3+: Cu + 2Fe3+ → Cu2+ + 2Fe2+ — có. (2) Fe(NO3)2: trong môi trường H+ dư, NO3- (tức HNO3) oxi hóa Fe2+ → NO — có. (3) KMnO4 oxi hóa Fe2+ (MnO4- + 5Fe2+ + 8H+ → Mn2+ + 5Fe3+ + 4H2O) — có. (4) BaCl2: Ba2+ + SO4^2- → BaSO4 kết tủa — có. (5) Cl2 oxi hóa Fe2+: Cl2 + 2Fe2+ → 2Cl- + 2Fe3+ — có. (6) KNO3: trong môi trường H+ dư, NO3- oxi hóa Fe2+ — có. (7) NaCl: không phản ứng với Fe2+/Fe3+/H2SO4 loãng — không. Vậy 6 chất phản ứng được, đáp án D, trùng với đáp án nguồn.