Phân tích nguyên tố hợp chất hữu cơ E cho kết quả phần trăm khối lượng carbon, hydrogen và oxygen lần lượt là 54,55\%, 9,09\% và 36,36\%. Dựa vào phương pháp phân tích khối phổ (MS) xác định được phân tử khối của E là 88. Mặt khác, phổ hồng ngoại (IR) cho thấy phân tử E không chứa nhóm -OH (peak có số sóng >3000 cm) nhưng lại chứa nhóm C=O (1780 cm).
Thủy phân hoàn toàn E trong dung dịch NaOH, thu được muối của carboxylic acid X và chất Y. Chất Y có nhiệt độ sôi nhỏ hơn nhiệt độ sôi của ethanol (nhiệt độ sôi đều đo ở áp suất 1 atm).
Phân tích nguyên tố hợp chất hữu cơ E cho kết quả phần trăm khối lượng carbon, hydrogen và oxygen lần lượt là 54,55\%, 9,09\% và 36,36\%. Dựa vào phương pháp phân tích khối phổ (MS) xác định được phân tử khối của E là 88. Mặt khác, phổ hồng ngoại (IR) cho thấy phân tử E không chứa nhóm -OH (peak có số sóng >3000 cm) nhưng lại chứa nhóm C=O (1780 cm).
Thủy phân hoàn toàn E trong dung dịch NaOH, thu được muối của carboxylic acid X và chất Y. Chất Y có nhiệt độ sôi nhỏ hơn nhiệt độ sôi của ethanol (nhiệt độ sôi đều đo ở áp suất 1 atm).
Thủy phân hoàn toàn E trong dung dịch NaOH, thu được muối của carboxylic acid X và chất Y. Chất Y có nhiệt độ sôi nhỏ hơn nhiệt độ sôi của ethanol (nhiệt độ sôi đều đo ở áp suất 1 atm).
Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Chất E có thể được điều chế trực tiếp từ phản ứng ester hoá giữa chất Y với propanoic acid.
b)
Dung dịch muối tạo bởi giữa carboxylic acid X và NaOH có môi trường trung tính.
c)
Nhiệt độ sôi của , và được xếp theo thứ tự như sau: .
d)
Trong công nghiệp, chất Y được phối trộn với xăng RON 92 để tạo ra xăng sinh học.
Đáp án chính thức: a:Đ,b:S,c:Đ,d:S
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Phân tích phần trăm: %C/12 = 54,55/12 ≈ 4,546; %H/1 = 9,09; %O/16 = 36,36/16 ≈ 2,273. Tỉ lệ C:H:O = 2:4:1 → công thức đơn giản nhất C2H4O2, khối lượng đơn vị = 44, mà M = 88 nên công thức phân tử là C4H8O2 (kiểm tra: 48/88 = 54,55%; 8/88 = 9,09%; 32/88 = 36,36%). IR cho thấy E chứa C=O nhưng không có -OH → E là ester. Chất Y có nhiệt độ sôi 64,7°C < 78,3°C (ethanol) → Y là methanol (CH3OH, sôi 64,7°C). Vậy E là methyl propanoate: C2H5COOCH3 (M = 88), thủy phân trong NaOH: C2H5COOCH3 + NaOH → C2H5COONa (muối của acid X = propanoic acid) + CH3OH (Y = methanol).
a) E được điều chế bằng phản ứng ester hoá: C2H5COOH + CH3OH ⇌ C2H5COOCH3 + H2O (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng) → ĐÚNG.
b) Muối C2H5COONa là muối của acid yếu và base mạnh, anion propanoate thủy phân làm dung dịch có môi trường kiềm (pH > 7), không trung tính → SAI.
c) X (propanoic acid) có liên kết hydrogen giữa các phân tử và tồn tại dạng nhị phân nên sôi cao nhất (~141°C); E (ester) không có liên kết hydrogen giữa các phân tử, sôi ~79,8°C; Y (methanol) có liên kết hydrogen nhưng khối lượng phân tử nhỏ, sôi 64,7°C. Vậy X > E > Y → ĐÚNG.
d) Y là methanol; xăng sinh học (E5, E10) được phối trộn xăng với ethanol, không phải methanol (methanol độc, ăn mòn) → SAI.
a) (AI giải đề cho tôi)
E là methyl propanoate (C2H5COOCH3), điều chế trực tiếp từ methanol (Y) và propanoic acid bằng phản ứng ester hoá với H2SO4 đặc.
b) (AI giải đề cho tôi)
Muối C2H5COONa (muối của acid yếu và base mạnh) thủy phân anion làm dung dịch có môi trường kiềm, không trung tính.
c) (AI giải đề cho tôi)
X (propanoic acid, ~141°C) > E (methyl propanoate, ~79,8°C) > Y (methanol, 64,7°C) do acid tạo liên kết hydrogen mạnh và nhị phân, ester không có liên kết hydrogen giữa các phân tử.
d) (AI giải đề cho tôi)
Y là methanol; xăng sinh học được phối trộn với ethanol (E5, E10), không dùng methanol vì độc và ăn mòn.
Phân tích phần trăm: %C/12 = 54,55/12 ≈ 4,546; %H/1 = 9,09; %O/16 = 36,36/16 ≈ 2,273. Tỉ lệ C:H:O = 2:4:1 → công thức đơn giản nhất C2H4O2, khối lượng đơn vị = 44, mà M = 88 nên công thức phân tử là C4H8O2 (kiểm tra: 48/88 = 54,55%; 8/88 = 9,09%; 32/88 = 36,36%). IR cho thấy E chứa C=O nhưng không có -OH → E là ester. Chất Y có nhiệt độ sôi 64,7°C < 78,3°C (ethanol) → Y là methanol (CH3OH, sôi 64,7°C). Vậy E là methyl propanoate: C2H5COOCH3 (M = 88), thủy phân trong NaOH: C2H5COOCH3 + NaOH → C2H5COONa (muối của acid X = propanoic acid) + CH3OH (Y = methanol).
a) E được điều chế bằng phản ứng ester hoá: C2H5COOH + CH3OH ⇌ C2H5COOCH3 + H2O (xúc tác H2SO4 đặc, đun nóng) → ĐÚNG.
b) Muối C2H5COONa là muối của acid yếu và base mạnh, anion propanoate thủy phân làm dung dịch có môi trường kiềm (pH > 7), không trung tính → SAI.
c) X (propanoic acid) có liên kết hydrogen giữa các phân tử và tồn tại dạng nhị phân nên sôi cao nhất (~141°C); E (ester) không có liên kết hydrogen giữa các phân tử, sôi ~79,8°C; Y (methanol) có liên kết hydrogen nhưng khối lượng phân tử nhỏ, sôi 64,7°C. Vậy X > E > Y → ĐÚNG.
d) Y là methanol; xăng sinh học (E5, E10) được phối trộn xăng với ethanol, không phải methanol (methanol độc, ăn mòn) → SAI.
a) (AI giải đề cho tôi)
E là methyl propanoate (C2H5COOCH3), điều chế trực tiếp từ methanol (Y) và propanoic acid bằng phản ứng ester hoá với H2SO4 đặc.
b) (AI giải đề cho tôi)
Muối C2H5COONa (muối của acid yếu và base mạnh) thủy phân anion làm dung dịch có môi trường kiềm, không trung tính.
c) (AI giải đề cho tôi)
X (propanoic acid, ~141°C) > E (methyl propanoate, ~79,8°C) > Y (methanol, 64,7°C) do acid tạo liên kết hydrogen mạnh và nhị phân, ester không có liên kết hydrogen giữa các phân tử.
d) (AI giải đề cho tôi)
Y là methanol; xăng sinh học được phối trộn với ethanol (E5, E10), không dùng methanol vì độc và ăn mòn.