Phương pháp Solvay sản xuất soda (NaCO) có phương trình hóa học của giai đoạn chính như sau:
NaCl(aq) + CO(aq) + NH(aq) + HO(l) NaHCO(s) + NHCl(aq), = −78 kJ
Các giai đoạn chuyển hóa của phương pháp này được mô tả trong sơ đồ bên dưới. Trong điều kiện vận hành thực tế, người ta sử dụng 1,5 tấn NaCl (đúng dư) để sản xuất được 1 tấn NaCO. Hiệu suất nung ở (3) và hiệu suất thu hồi NH đều đạt 100%.

Phương pháp Solvay sản xuất soda (NaCO) có phương trình hóa học của giai đoạn chính như sau:
NaCl(aq) + CO(aq) + NH(aq) + HO(l) NaHCO(s) + NHCl(aq), = −78 kJ
Các giai đoạn chuyển hóa của phương pháp này được mô tả trong sơ đồ bên dưới. Trong điều kiện vận hành thực tế, người ta sử dụng 1,5 tấn NaCl (đúng dư) để sản xuất được 1 tấn NaCO. Hiệu suất nung ở (3) và hiệu suất thu hồi NH đều đạt 100%.

NaCl(aq) + CO(aq) + NH(aq) + HO(l) NaHCO(s) + NHCl(aq), = −78 kJ
Các giai đoạn chuyển hóa của phương pháp này được mô tả trong sơ đồ bên dưới. Trong điều kiện vận hành thực tế, người ta sử dụng 1,5 tấn NaCl (đúng dư) để sản xuất được 1 tấn NaCO. Hiệu suất nung ở (3) và hiệu suất thu hồi NH đều đạt 100%.

Các mệnh đề Đúng / Sai:
a)
Phản ứng xảy ra ở tháp carbonate (2) là phản ứng thu nhiệt.
b)
Dựa vào số liệu trên, với mỗi tấn NaCO sản xuất được đồng thời sẽ tạo ra 1,0 tấn CaCl (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần mười).
c)
Theo sơ đồ trên, khí CO liên tục được thu hồi từ (3) và tái sử dụng nên ngoài lượng ban đầu cung cấp cho phản ứng, không cần phải nung thêm đá vôi từ (1).
d)
Lượng NaCl được sử dụng dư so với lượng cần thiết nhằm mục đích làm chuyển dịch cân bằng của giai đoạn chính theo chiều thuận, tạo ra nhiều NaHCO hơn.
Đáp án chính thức: a:S,b:Đ,c:S,d:Đ
Hướng dẫn giải chi tiết
a) Sai. kJ < 0 nên phản ứng tỏa nhiệt, không phải thu nhiệt.
b) Đúng. Phản ứng tổng quát của phương pháp Solvay có thể viết: . Theo tỉ lệ mol: 1 mol tạo 1 mol . = 106 g/mol; = 111 g/mol. Với 1 tấn NaCO: m(CaCl) = 1 × 111 / 106 = 1,047 tấn. Làm tròn đến hàng phần mười: 1,0 tấn.
c) Sai. Khi nung NaHCO: CO thu hồi từ giai đoạn (3) chỉ bù được một phần CO. Vẫn cần nung đá vôi ở giai đoạn (1) để cung cấp thêm CO cho quá trình.
d) Đúng. NaCl là chất tham gia ở vế trái của cân bằng chính. Dùng dư NaCl giúp chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận, tạo nhiều NaHCO hơn.
a) kJ < 0 nên phản ứng tỏa nhiệt, không phải thu nhiệt.
b) Phản ứng tổng quát của phương pháp Solvay có thể viết:
Theo tỉ lệ mol:
1 mol tạo 1 mol .
= 106 g/mol
= 111 g/mol
Với 1 tấn NaCO:
m(CaCl) = 1 × 111 / 106 = 1,047 tấn
Làm tròn đến hàng phần mười: 1,0 tấn.
c) Khi nung NaHCO:
CO thu hồi từ giai đoạn (3) chỉ bù được một phần CO. Vẫn cần nung đá vôi ở giai đoạn (1) để cung cấp thêm CO cho quá trình.
d) NaCl là chất tham gia ở vế trái của cân bằng chính. Dùng dư NaCl giúp chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận, tạo nhiều NaHCO hơn.
b) Đúng. Phản ứng tổng quát của phương pháp Solvay có thể viết: . Theo tỉ lệ mol: 1 mol tạo 1 mol . = 106 g/mol; = 111 g/mol. Với 1 tấn NaCO: m(CaCl) = 1 × 111 / 106 = 1,047 tấn. Làm tròn đến hàng phần mười: 1,0 tấn.
c) Sai. Khi nung NaHCO: CO thu hồi từ giai đoạn (3) chỉ bù được một phần CO. Vẫn cần nung đá vôi ở giai đoạn (1) để cung cấp thêm CO cho quá trình.
d) Đúng. NaCl là chất tham gia ở vế trái của cân bằng chính. Dùng dư NaCl giúp chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận, tạo nhiều NaHCO hơn.
a) kJ < 0 nên phản ứng tỏa nhiệt, không phải thu nhiệt.
b) Phản ứng tổng quát của phương pháp Solvay có thể viết:
Theo tỉ lệ mol:
1 mol tạo 1 mol .
= 106 g/mol
= 111 g/mol
Với 1 tấn NaCO:
m(CaCl) = 1 × 111 / 106 = 1,047 tấn
Làm tròn đến hàng phần mười: 1,0 tấn.
c) Khi nung NaHCO:
CO thu hồi từ giai đoạn (3) chỉ bù được một phần CO. Vẫn cần nung đá vôi ở giai đoạn (1) để cung cấp thêm CO cho quá trình.
d) NaCl là chất tham gia ở vế trái của cân bằng chính. Dùng dư NaCl giúp chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận, tạo nhiều NaHCO hơn.