Từ chất hữu cơ X thực hiện các phản ứng (theo đúng tỉ lệ mol các chất)
(1) X + nH₂O nY;
(2) Y 2E + 2Z;
(3) 6n Z + 5n H₂O X + 6n O₂;
(4) nT + nC₂H₄(OH)₂ poli(etylen terephtalat) + 2nH₂O;
(5) T + 2 E G + 2H₂O
Phân tử khối của G là
Từ chất hữu cơ X thực hiện các phản ứng (theo đúng tỉ lệ mol các chất)
(1) X + nH₂O nY;
(2) Y 2E + 2Z;
(3) 6n Z + 5n H₂O X + 6n O₂;
(4) nT + nC₂H₄(OH)₂ poli(etylen terephtalat) + 2nH₂O;
(5) T + 2 E G + 2H₂O
Phân tử khối của G là
(1) X + nH₂O nY;
(2) Y 2E + 2Z;
(3) 6n Z + 5n H₂O X + 6n O₂;
(4) nT + nC₂H₄(OH)₂ poli(etylen terephtalat) + 2nH₂O;
(5) T + 2 E G + 2H₂O
Phân tử khối của G là
Chọn một phương án bên dưới để kiểm tra đáp án ngay:
Đáp án chính thức: A
Hướng dẫn giải chi tiết
(AI giải đề cho tôi)
Phản ứng (3) là quang hợp: 6nCO₂ + 5nH₂O → (C₆H₁₀O₅)ₙ + 6nO₂, nên Z = CO₂, X là tinh bột/xenlulozô (C₆H₁₀O₅)ₙ. Phản ứng (1): thủy phân X cho nY, Y = glucozô C₆H₁₂O₆. Phản ứng (2): lên men C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂, nên E = C₂H₅OH (M = 46), Z = CO₂ (khớp). Phản ứng (4): T + etylen glicol tạo PET nên T = axit terephtalic C₆H₄(COOH)₂, M_T = 166. Phản ứng (5): T + 2E ⇌ G + 2H₂O (este hóa), M_G = 166 + 2×46 − 2×18 = 222. Đáp án A, trùng đáp án nguồn.
Phản ứng (3) là quang hợp: 6nCO₂ + 5nH₂O → (C₆H₁₀O₅)ₙ + 6nO₂, nên Z = CO₂, X là tinh bột/xenlulozô (C₆H₁₀O₅)ₙ. Phản ứng (1): thủy phân X cho nY, Y = glucozô C₆H₁₂O₆. Phản ứng (2): lên men C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂, nên E = C₂H₅OH (M = 46), Z = CO₂ (khớp). Phản ứng (4): T + etylen glicol tạo PET nên T = axit terephtalic C₆H₄(COOH)₂, M_T = 166. Phản ứng (5): T + 2E ⇌ G + 2H₂O (este hóa), M_G = 166 + 2×46 − 2×18 = 222. Đáp án A, trùng đáp án nguồn.